scud

/skʌd/
danh từ
  1. sự chạy thẳng, sự bay thẳng
  2. máy bay
nội động từ
  1. chạy thẳng, bay thẳng; lướt
  2. (hàng hải) chạy theo chiều gió

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "scud"

scud
Clouds scud across the sky on a windy day.