squint-eyed
/'skwintaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lác mắt: Chỉ tình trạng hai mắt không nhìn thẳng về một hướng, thường là một mắt nhìn lệch so với mắt kia.
- Có ác ý, nhìn với vẻ nghi ngờ hoặc ghen tị: (Nghĩa ẩn dụ, ít phổ biến hơn) Chỉ cái nhìn xiên xẹo, không trực diện, thường mang hàm ý không thiện chí, đố kỵ hoặc hoài nghi.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (lác mắt): The squint-eyed man needed special glasses to help his vision. (Người đàn ông lác mắt cần kính đặc biệt để hỗ trợ thị lực.) Some babies are born squint-eyed, but it can often be corrected. (Một số em bé sinh ra đã bị lác mắt, nhưng thường có thể điều chỉnh được.)
Nghĩa bóng (có ác ý, nghi ngờ): He gave me a squint-eyed look when I suggested the new plan. (Anh ta ném cho tôi một cái nhìn đầy nghi ngờ khi tôi đề xuất kế hoạch mới.) [Lưu ý: Đây là cách dùng ẩn dụ dựa trên đặc điểm của ánh mắt.]
Các cách sử dụng nâng cao
- "a squint-eyed glance": một cái liếc mắt đầy vẻ nghi ngờ hoặc không tin tưởng. (Cô ta liếc đối thủ bên kia phòng một cái đầy vẻ nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Squint (động từ): nheo mắt (để nhìn cho rõ hoặc vì ánh sáng chói); lác mắt. (Anh ấy phải nheo mắt để đọc chữ in nhỏ.)
- Squint (danh từ): tật lác mắt; hành động nheo mắt. (Anh ấy có tật lác mắt rõ rệt ở mắt trái.)
- Cross-eyed (tính từ): lác mắt trong (hai mắt đều hướng vào sống mũi).
- Asquint (phó từ/tính từ, cổ): nhìn xiên, liếc xéo.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "lác mắt": cross-eyed, strabismic (thuật ngữ y học).
- Nghĩa "nghi ngờ, ác ý" (trong cách dùng ẩn dụ): suspicious, distrustful, envious, askance (thường dùng trong cụm "look askance").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "squint-eyed".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "squint-eyed".