asquint

/ə'skwint/
Học thuật
Thân thiện
asquint

She cast an asquint glance at the new arrival.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • tư thế nghiêng hoặc xiên, đặc biệt của đôi mắt hoặc ánh nhìn.
    • trạng thái nhìn lệch, không thẳng, thường do mắt bị lác.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhìn nghiêng vào dòng chữ nhỏ, cố gắng đọc .)
  • (Bức chân dung dường như nhìn , dõi theo bạn khắp căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look asquint": nhìn một cách nghiêng lệch, nhìn .
    • She looked asquint at the bright light. ( ấy nhìn vào ánh sáng chói.)
Biến thể từ gần giống
  • Askance (phó từ): nhìn một cách nghi ngờ, không tán thành hoặc nghiêng lệch. Từ này thường dùng với nghĩa bóng hơn asquint.
    • He looked askance at the dubious proposal. (Anh ấy nhìn với ánh mắt nghi ngờ vào đề xuất đáng ngờ đó.)
  • Sidelong (tính từ/phó từ): liếc nhìn, nhìn ngang. Nhấn mạnh hướng nhìn từ bên cạnh.
    • She gave him a sidelong glance. ( ấy liếc nhìn anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Sideways: nghiêng, từ bên hông.
  • Obliquely: chéo, xiên, không trực tiếp.
Lưu ý
  • Asquint một từ tương đối cổ ít được dùng trong văn nói hàng ngày hiện đại. Các từ như sidelong hoặc askance phổ biến hơn.
  • Từ này chủ yếu mô tả một tư thế vật của đôi mắt hoặc cái nhìn, khác với askance thường mang sắc thái cảm xúc (nghi ngờ, không hài lòng).
asquint

She cast an asquint glance at the new arrival.

phó từ
  1. nghiêng, xiên, (nhìn...)
    • to look asquint
      nhìn nghiêng, nhìn (thường do mắt lác)

Từ tương tự