squint

/skwint/
Học thuật
Thân thiện
squint

The driver squints as the bright sun hits the windshield.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Nheo mắt: Hành động khép hờ hoặc nheo mắt lại để nhìn hơn, thường do ánh sáng chói hoặc khi cố gắng tập trung nhìn một vậtxa.
    • Lác mắt: (Trong y học) Tình trạng mắt bị lệch trục, không nhìn thẳng về một hướng.
  2. Danh từ:

    • Tật lác mắt: Một tình trạng bệnh khi hai mắt không thẳng hàng.
    • Cái nhìn nheo mắt: Hành động nheo mắt để nhìn.
  3. Tính từ:

    • Lác: (Dùng trong y học) Mô tả đôi mắt bị lệch trục nhìn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • She had to squint to read the small print on the medicine bottle. ( ấy phải nheo mắt để đọc dòng chữ nhỏ trên chai thuốc.)
    • The bright sun made him squint. (Ánh nắng chói chang khiến anh ấy nheo mắt.)
    • The doctor said the child squints in his left eye. (Bác sĩ nói đứa trẻ bị lác mắt trái.)
  • Danh từ:

    • He has a noticeable squint. (Anh ấy một tật lác mắt đáng chú ý.)
    • She took a squint at the document on his desk. ( ấy liếc nhìn tài liệu trên bàn làm việc của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a squint at something": (Thông tục) Nhìn lướt qua, xem thử một cái đó.

    • Let me have a squint at that photo. (Để tôi xem thử tấm ảnh đó nào.)
  • "to have a squint to/towards something": (Nghĩa ẩn dụ) khuynh hướng, thiên về một ý tưởng hoặc chính sách nào đó.

    • His political views have a squint towards conservatism. (Quan điểm chính trị của anh ta khuynh hướng bảo thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Squinty (tính từ): Có vẻ nheo mắt hoặc liên quan đến việc nheo mắt.
    • He gave a squinty look in the bright light. (Anh ấy đưa ra một cái nhìn nheo nheo dưới ánh sáng mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (nheo mắt): Peer, screw up one's eyes.
  • Danh từ (tật lác): Strabismus (từ chuyên môn), cross-eye.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa đặc thù. Cách dùng chính động từ nguyên thể hoặc trong cụm "squint at").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "squint" một cách cố định.)

squint

The driver squints as the bright sun hits the windshield.

tính từ
  1. (y học) lác (mắt)
danh từ
  1. tật lác mắt
  2. cái liếc mắt
  3. (thông tục) sự nhìn, sự xem
    • let me have a squintat it
      cho tôi xem mộtnào
  4. sự nghiêng về, sự ngả về (một chính sách)
    • to have a squint to some policy
      ngã về một chính sách nào
  5. lỗ chiêm ngưỡng (đục qua tường trong nhà thờ, để nhìn thấy bàn thờ)
nội động từ
  1. tật lác mắt
  2. liếc, liếc nhìn
    • to squint at something
      liếc nhìn vật
ngoại động từ
  1. làm cho (mắt) lác
  2. nhắm nhanh (mắt)
  3. nheo (mắt)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "squint"

Từ có nhắc đến "squint"