stèle

Học thuật
Thân thiện
stèle

Une stèle égyptienne se dresse dans le désert.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tấm bia: Một phiến đá hoặc cột đứng, thường được chạm khắc chữ hoặc hình ảnh, dùng để kỷ niệm, đánh dấu một sự kiện hoặc một người đã khuất.
    • Trung trụ, trụ (thực vật học): Trong thực vật học, chỉ phần trung tâm của thân hoặc rễ cây, nơi chứa các dẫn truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (Tấm bia):

    • Les archéologues ont découvert une ancienne stèle funéraire. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một tấm bia mộ cổ.)
    • La stèle commémorative porte les noms des soldats. (Tấm bia tưởng niệm khắc tên những người lính.)
  • Danh từ giống cái (Trung trụ - Thực vật học):

    • La stèle de cette fougère est bien visible au microscope. (Trung trụ của cây dương xỉ này có thể thấy dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stèle funéraire": bia mộ.

    • La stèle funéraire était ornée d'une épitaphe. (Tấm bia mộ được trang trí bằng một dòng chữ tưởng niệm.)
  • "stèle commémorative": bia tưởng niệm.

    • Ils ont érigé une stèle commémorative sur le lieu de la bataille. (Họ đã dựng một bia tưởng niệm tại nơi diễn ra trận chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Stélaire (tính từ): thuộc về trung trụ (thực vật học).
    • Une structure stélaire complexe. (Một cấu trúc thuộc trung trụ phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pierre dressée: phiến đá dựng đứng (nghĩa tấm bia).
  • Monolithe: đá nguyên khối (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
  • Pilier: cột trụ (nghĩa kiến trúc, đôi khi dùng thay thế trong văn cảnh ẩn dụ).
Các cụm từ liên quan
  • Graver une stèle: khắc một tấm bia.

    • Il a fallu des mois pour graver cette stèle. (Phải mất nhiều tháng để khắc tấm bia này.)
  • Ériger une stèle: dựng một tấm bia.

    • La ville a décidé d'ériger une stèle en l'honneur du poète. (Thành phố quyết định dựng một tấm bia để vinh danh nhà thơ.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stèle" một cách ẩn dụ trong tiếng Pháp.)

stèle

Une stèle égyptienne se dresse dans le désert.

danh từ giống cái
  1. tấm bia
    • Les stèles égyptiennes
      những tấm bia Ai Cập
  2. (thực vật học) trung trụ, trụ