stylo
/'stailou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bút máy: Một dụng cụ viết có ngòi và sử dụng mực lỏng chứa trong một ống hoặc hộp mực bên trong thân bút.
- (Thông tục) Bút nói chung: Trong ngôn ngữ thông tục, "stylo" thường được dùng để chỉ cây bút nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a signé le contrat avec un stylo noir. (Anh ấy đã ký hợp đồng bằng một cây bút máy màu đen.)
- Est-ce que tu as un stylo pour que je puisse noter l'adresse ? (Bạn có cây bút nào không để tôi ghi lại địa chỉ?)
- J'ai perdu mon stylo préféré. (Tôi đã làm mất cây bút yêu thích của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Coup de stylo": Nét bút, hành động ký tên (thường mang tính quyết định hoặc chính thức).
- L'affaire a été conclue d'un simple coup de stylo. (Vụ việc đã được kết thúc chỉ bằng một nét bút.)
Biến thể và từ liên quan
- Stylo à bille / Stylo-bille (n.m): Bút bi.
- Un stylo à bille bleu. (Một cây bút bi mực xanh.)
- Stylo-plume (n.m): Bút máy (nhấn mạnh loại có ngòi).
- Stylo feutre (n.m): Bút dạ, bút lông.
- Stylographe (n.m): Từ gốc, chỉ bút máy (ít dùng trong khẩu ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Plume (n.f): Bút (ngày xưa, hoặc cách nói văn chương/vui về bút).
- Prends ta plume et écris-moi une lettre. (Hãy cầm bút lên và viết cho tôi một lá thư.)
- Crayon (n.m): Bút chì. (Lưu ý: Đây là từ khác biệt, chỉ dùng khi nói về bút chì).
Thành ngữ liên quan
- Être réglé comme du papier à musique / comme un papier à musique: (Nghĩa đen: Được kẻ như giấy viết nhạc) Cực kỳ ngăn nắp, trật tự.
- Son emploi du temps est réglé comme du papier à musique. (Thời gian biểu của anh ta cực kỳ ngăn nắp.) (Lưu ý: Thành ngữ này liên quan đến giấy hơn là bút, nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh văn phòng phẩm.)
danh từ giống đực
- (viết tắt của stylographe) bút máy
- stylo à billebút bi