style

/stail/
Học thuật
Thân thiện
style

Un écrivain développe son style personnel en travaillant à son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Văn phong: Cách thức diễn đạt bằng ngôn ngữ, đặc trưng cho một tác giả, thời kỳ hoặc thể loại.
    • Phong cách: Cách thức thể hiện, hành động hoặc sống mang dấu ấn cá nhân hoặc tập thể.
    • Kiểu, lối: Một hình thức đặc trưng trong nghệ thuật, kiến trúc, thời trang hoặc thiết kế.
    • (Thực vật học) Vòi nhụy: Bộ phận của hoa nối bầu nhụy với đầu nhụy.
    • Ngòi ghi (ở máy ghi): Bộ phận nhỏ ghi lại dữ liệu trên thiết bị.
    • Cột so bóng (ở đồng hồ mặt trời): Thanh kim loại tạo bóng để chỉ giờ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le style de cet écrivain est très poétique. (Văn phong của nhà văn này rất thi vị.)
    • Elle a un style vestimentaire très élégant. ( ấy có một phong cách ăn mặc rất thanh lịch.)
    • J'aime le style architectural de ce vieux bâtiment. (Tôi thích kiểu kiến trúc của tòa nhà này.)
    • Le style d'une fleur est une partie importante de sa reproduction. (Vòi nhụy của một bông hoamột phần quan trọng cho sự sinh sản của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Avoir du style: phong cách riêng, cá tính.

    • Cette vieille voiture a vraiment du style. (Chiếc xe này thực sự phong cách riêng.)
  • De grand style: Với quy mô lớn, hoành tráng.

    • Ils ont organisé une réception de grand style. (Họ đã tổ chức một buổi tiếp đón hoành tráng.)
Biến thể từ gần giống
  • Stylé/stylée (tính từ, thông tục): Hợp thời trang, phong cách.

    • Tes nouvelles lunettes sont très stylées ! (Cặp kính mới của bạn rấthợp mốt!)
  • Styliste (danh từ): Nhà tạo mẫu, nhà thiết kế thời trang.

    • Elle est devenue une styliste renommée. ( ấy đã trở thành một nhà tạo mẫu nổi tiếng.)
  • Styliser (động từ): Cách điệu hóa.

    • L'artiste a stylisé les formes dans son tableau. (Họa đã cách điệu hóa các hình khối trong bức tranh của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Façon (danh từ giống cái): Cách thức, lối.
  • Manière (danh từ giống cái): Cách, kiểu.
  • Genre (danh từ giống đực): Loại, kiểu.
Các cụm từ liên quan
  • Style de vie: Phong cách sống, lối sống.

    • Un style de vie sain est important pour la santé. (Một lối sống lành mạnh rất quan trọng cho sức khỏe.)
  • Style direct/indirect (ngữ pháp): Lời dẫn trực tiếp/gián tiếp.

    • Il a dit : "Je viens." (style direct) -> Il a dit qu'il venait. (style indirect) (Anh ấy nói: "Tôi đến." (lời dẫn trực tiếp) -> Anh ấy nói rằng anh ấy đến. (lời dẫn gián tiếp))
Thành ngữ liên quan
  • C'est une question de style: Đóvấn đề về phong cách/sở thích cá nhân.

    • Je préfère le café noir, c'est une question de style. (Tôi thích phê đen hơn, đóvấn đề sở thích cá nhân.)
  • Dans le plus simple style: Một cách rất giản dị, không cầu kỳ.

    • La chambre était meublée dans le plus simple style. (Căn phòng được bày biện một cách rất giản dị.)
style

Un écrivain développe son style personnel en travaillant à son bureau.

danh từ giống đực
  1. văn phong
    • Style simple
      văn phong giản dị
  2. thể văn
    • Style administratif
      thể văn hành chính
  3. phong cách
    • Style de vie
      phong cách sống
  4. (nghệ thuật) kiểu, lối
    • Style gothique
      kiểu gôtic
  5. (thực vật học vật học) vòi nhụy
  6. ngòi ghi (ở máy ghi)
  7. cột so bóng (ở đồng hồ mặt trời)
  8. (từ , nghĩa ) ngòi viết (trên nến)
    • avoir du style
      phong cách riêng
    • de grand style
      qui lớn
    • Une offensive de grand style
      một cuộc tấn công qui lớn