staddle

Định nghĩa

Danh từ: - Bệ đỡ hoặc nền tảng: "staddle" một cấu trúc dạng bệ hoặc nền, thường được làm bằng gỗ hoặc đá, dùng để đống cỏ khô hoặc ngũ cốc, giúp chúng không bị ẩm ướt hoặc chuột bọ xâm nhập.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set hay on a staddle": đặt cỏ khô lên bệ đỡ.
    • Before winter, the farmer set all the hay on a staddle to keep it dry. (Trước mùa đông, người nông dân đặt toàn bộ cỏ khô lên bệ đỡ để giữ khô.)
Biến thể từ gần giống
  • Staddle stone (n): đá dùng làm bệ đỡ, thường hình nấm.
    • The old barn still has its original staddle stones. (Kho thóc vẫn còn những viên đá bệ đỡ nguyên bản.)
Từ đồng nghĩa
  • Platform: nền tảng, bệ.
  • Base: đế, bệ đỡ.
  • Support: giá đỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "staddle".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào chứa từ "staddle".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

staddle
The farmer built a sturdy staddle to support the new haystack.