stade
Không tìm thấy từ "stade"
Words Mentioning "stade"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Sân vận động : Một công trình kiến trúc lớn, thường có khán đài bao quanh, dùng để tổ chức các sự kiện thể thao hoặc biểu diễn. Giai đoạn : Một khoảng thời gian hoặc một bước cụ thể trong quá trình phát triển, tiến triển của một sự vật, sự việc. Stade (đơn vị đo lường cổ) : Đơn vị đo chiều dài thời cổ đại của Hy Lạp, tương đương khoảng 180 mét. Ví dụ sử dụng Sân v...
See full definition →