stairwell

Định nghĩa

Danh từ: khoảng không gian thẳng đứng trong một tòa nhà, nơi cầu thang được bố trí, thường kéo dài từ tầng trệt lên đến mái nhà.

  • Khoang cầu thang: "stairwell" chỉ phần không gian bao quanh cầu thang, có thể một giếng trời nhỏ hoặc một khu vực kín.
    • The fire alarm went off, and everyone rushed into the stairwell to evacuate. (Chuông báo cháy vang lên, mọi người vội vã vào khoang cầu thang để sơ tán.)
dụ sử dụng
  • (Khoang cầu thang tối hẹp, khiến việc nhìn thấy các bậc thang trở nên khó khăn.)
  • (Họ tìm thấy một chú mèo con bị lạc đang trốn trong khoang cầu thang của tòa nhà chung .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the stairwell": trong khoang cầu thang, thường dùng để chỉ vị trí cụ thể.
    • The echo of footsteps could be heard in the empty stairwell. (Tiếng vọng của bước chân có thể nghe thấy trong khoang cầu thang trống rỗng.)
  • "stairwell shaft": trục cầu thang, thuật ngữ kỹ thuật trong kiến trúc.
    • The building's design includes a central stairwell shaft for ventilation. (Thiết kế của tòa nhà bao gồm một trục cầu thang trung tâm để thông gió.)
Biến thể từ gần giống
  • Staircase (n): cầu thang (chỉ cấu trúc tổng thể gồm các bậc thang lan can).
    • The grand staircase was made of marble. (Cầu thang lớn được làm bằng đá cẩm thạch.)
  • Landing (n): chiếu nghỉ, bệ cầu thang (khu vực bằng phẳng giữa các tầng).
    • She paused on the landing to catch her breath. ( ấy dừng lại trên chiếu nghỉ để lấy lại hơi thở.)
Từ đồng nghĩa
  • Stairway: lối đi cầu thang, thường dùng trong ngữ cảnh chung.
  • Stair shaft: trục cầu thang, thuật ngữ kỹ thuật tương tự "stairwell".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go down the stairwell: đi xuống khoang cầu thang.
    • The firefighters went down the stairwell to rescue the trapped people. (Lính cứu hỏa đi xuống khoang cầu thang để giải cứu những người bị mắc kẹt.)
  • Run up the stairwell: chạy lên khoang cầu thang.
    • He ran up the stairwell to reach the top floor quickly. (Anh ấy chạy lên khoang cầu thang để lên tầng trên cùng nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Echo in the stairwell: tiếng vang trong khoang cầu thang, thường dùng để miêu tả âm thanh vọng lại.
    • The sound of laughter echoed in the stairwell of the old school. (Tiếng cười vang vọng trong khoang cầu thang của ngôi trường .)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

stairwell
A child carefully walks down the stairwell holding the handrail.