sterol
Định nghĩa
Danh từ: Sterol là một nhóm các ancol steroid tự nhiên có nguồn gốc từ thực vật hoặc động vật; chúng là những chất sáp không hòa tan.
- Trong hóa sinh: sterol là thành phần quan trọng của màng tế bào, giúp duy trì cấu trúc và tính linh hoạt của màng.
- Phân loại: sterol thường được chia thành sterol động vật (ví dụ: cholesterol) và sterol thực vật (ví dụ: sitosterol, stigmasterol).
Ví dụ sử dụng
- (Cholesterol là sterol nổi tiếng nhất được tìm thấy trong các mô động vật.)
- (Các sterol thực vật, như sitosterol, thường được sử dụng trong thực phẩm chức năng để giúp giảm mức cholesterol.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sterol in cell membranes": sterol trong màng tế bào.
- Sterol molecules are embedded in the lipid bilayer of cell membranes to regulate fluidity. (Các phân tử sterol được nhúng trong lớp kép lipid của màng tế bào để điều chỉnh tính linh hoạt.)
"sterol biosynthesis": sinh tổng hợp sterol.
- The biosynthesis of sterol is a complex process involving multiple enzymatic steps. (Sinh tổng hợp sterol là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều bước enzyme.)
Biến thể và từ gần giống
Steroidal (tính từ): thuộc về steroid.
- Steroidal compounds often have similar structures to sterol. (Các hợp chất steroid thường có cấu trúc tương tự sterol.)
Sterol ester (danh từ ghép): este sterol (dạng sterol kết hợp với axit béo).
- Sterol esters are commonly found in plant oils. (Các este sterol thường được tìm thấy trong dầu thực vật.)
Từ đồng nghĩa
- Steroid alcohol: ancol steroid (một tên gọi khác của sterol, nhấn mạnh tính chất ancol).
- Phytosterol: sterol thực vật (dùng riêng cho sterol có nguồn gốc từ thực vật).
Các cụm từ không có (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "sterol" vì đây là danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sterol" do tính chuyên môn cao của từ này.
Khám phá thêm
Các từ liên quan