stakeout
Định nghĩa
Danh từ: - Sự theo dõi, sự canh chừng (của cảnh sát): "stakeout" chỉ hành động của cảnh sát hoặc cơ quan điều tra theo dõi một địa điểm hoặc một người nào đó trong một khoảng thời gian, thường là để đề phòng hoặc bắt quả tang một tội phạm.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đã tiến hành một cuộc theo dõi căn hộ của nghi phạm trong ba ngày.)
- (Trong suốt cuộc canh chừng, các sĩ quan đã quan sát thấy hoạt động đáng ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be on a stakeout": đang thực hiện một cuộc theo dõi.
- The detectives were on a stakeout all night. (Các thám tử đã theo dõi suốt đêm.)
"to conduct a stakeout": tiến hành một cuộc theo dõi.
- The team conducted a stakeout near the warehouse. (Đội đã tiến hành theo dõi gần nhà kho.)
Biến thể và từ gần giống
- Stake out (động từ): hành động theo dõi hoặc canh chừng.
- They decided to stake out the bank before the robbery. (Họ quyết định theo dõi ngân hàng trước vụ cướp.)
Từ đồng nghĩa
- Surveillance: sự giám sát, sự theo dõi.
- Observation: sự quan sát (thường có mục đích).
- Tail: sự bám đuôi (theo dõi một người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stake out: theo dõi, canh chừng.
- The police staked out the suspect's house. (Cảnh sát đã canh chừng nhà của nghi phạm.)
Thành ngữ liên quan
- Keep a stakeout: giữ một cuộc theo dõi.
- The agents kept a stakeout on the street corner. (Các đặc vụ đã giữ một cuộc theo dõi ở góc phố.)