stacte

stacte

A priest adds a pinch of stacte to the incense on the altar.

Định nghĩa

Danh từ: - Một loại nhựa thơm: "stacte" một loại nhựa cây mùi thơm ngọt ngào, được sử dụng làm nguyên liệu trong chế tác hương liệu trầm hương trong thời cổ đại, đặc biệt được nhắc đến trong Kinh Cựu Ước.

dụ sử dụng
  • (Thầy tế lễ thượng phẩm đã dùng stacte làm một trong những thành phần cho hương thánh.)
  • (Stacte một loại gia vị quý hiếm trong thời cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stacte" in biblical context: từ này thường xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh, đặc biệt trong sách Xuất Hành, nơi được liệt kê một trong bốn thành phần của hương liệu thánh.

    • The Lord instructed Moses to include stacte in the sacred incense. (Chúa đã chỉ dẫn Môi-se bao gồm stacte trong hương liệu thánh.)
  • Historical significance: stacte được cho chiết xuất từ nhựa của cây Styrax hoặc Commiphora, giá trị cao trong y học tôn giáo cổ đại.

Biến thể từ gần giống
  • Stacte (n): không biến thể phổ biến khác, nhưng thường được dịch "nhựa thơm" hoặc "hương liệu".
  • Spice (n): gia vị, hương liệu nói chung.
    • Many spices were used in ancient rituals, including stacte. (Nhiều loại gia vị đã được sử dụng trong các nghi lễ cổ đại, bao gồm stacte.)
Từ đồng nghĩa
  • Resin: nhựa cây.
  • Fragrant gum: nhựa thơm.
  • Incense ingredient: thành phần hương liệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "stacte", đây danh từ chỉ vật thể cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • "As rare as stacte": hiếm như stacte (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ sự quý hiếm).
    • Finding such a talented artist is as rare as stacte. (Tìm được một nghệ sĩ tài năng như vậy hiếm như stacte vậy.)