stank
/stiɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ đơn của "stink"):
- Là dạng quá khứ đơn của động từ "stink", có nghĩa là bốc mùi hôi thối, có mùi rất khó chịu.
- Tồi tệ, kinh tởm: Dùng để diễn tả một thứ gì đó rất tệ, đáng khinh, hoặc gây cảm giác khó chịu mạnh mẽ (về mặt đạo đức, chất lượng).
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Quá khứ đơn):
- The garbage stank after sitting in the sun all day. (Đống rác bốc mùi thối sau khi phơi nắng cả ngày.)
- His attitude stank, so nobody wanted to work with him. (Thái độ của anh ta tồi tệ đến mức không ai muốn làm việc cùng.)
- The whole plan stank of dishonesty. (Cả kế hoạch đó bốc mùi dối trá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "It stank to high heaven": Một thành ngữ nhấn mạnh, có nghĩa là thối đến tận trời xanh, tức là mùi rất kinh khủng hoặc vụ việc rất đáng ngờ, bất chính.
- The fish in the fridge had been there for weeks; it stank to high heaven. (Con cá trong tủ lạnh đã để ở đó mấy tuần; nó thối đến tận trời xanh.)
- Their financial deal stank to high heaven, so the police started investigating. (Giao dịch tài chính của họ rất đáng ngờ, nên cảnh sát bắt đầu điều tra.)
Biến thể và từ gần giống
- Stink (v, n): (động từ nguyên thể) bốc mùi thối; (danh từ) mùi hôi thối, sự ồn ào phàn nàn.
- Stunk (v): Dạng quá khứ phân từ của "stink".
- Stinky (adj): Có mùi hôi, hôi thối.
- Stench (n): Mùi hôi thối rất nồng nặc, khó chịu (mạnh hơn "stink").
Từ đồng nghĩa
- Reeked (v): Bốc mùi hôi thối, nồng nặc.
- Smelled bad/foul (v): Có mùi khó chịu, hôi thối.
- Was terrible/awful (v): Rất tệ, kinh khủng (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: Các cụm động từ này thường dùng với dạng nguyên thể "stink". "Stank" là quá khứ đơn của chúng.) - Stink out: Làm bốc mùi thối khắp nơi, đuổi ai đó ra bằng mùi hôi. - He stank out the whole room with his cheap cigar. (Anh ta làm cả căn phòng bốc mùi thối với điếu xì gà rẻ tiền của mình.) - Stink up: Làm cho (một nơi nào đó) có mùi hôi thối. - Someone stank up the bathroom. (Ai đó đã làm nhà vệ sinh bốc mùi.)
Thành ngữ liên quan
- Stink of money: (Nghĩa bóng) Giàu sụ, giàu có lộ liễu, có mùi tiền.
- The new resort stank of money, with gold fixtures everywhere. (Khu nghỉ dưỡng mới có mùi tiền, với đồ đạc mạ vàng khắp nơi.)
danh từ
- mùi hôi thối
- (số nhiều) (từ lóng) hoá học; tự nhiên học
Idioms
- to raise a stink(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bới thối ra, làm toáng lên
nội động từ stank, stunk; stunk
- bốc mùi thối, bay mùi thối, thối
- tởm, kinh tởm
- (từ lóng) tồi, (thuộc) loại kém
ngoại động từ
- ((thường) + up) làm thối um
- (từ lóng) nhận thấy, trông thấy, ngửu thấy
- he can stink it a kilometer offxa một không kilômet nó cũng nhận ra điều đó
Idioms
- to stink outlàm bốc hơi thối để đuổi (ai) ra; đuổi (ai) ra bằng hơi thối
- to stink of money(từ lóng) giàu sụ