stunk
/stiɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ phân từ của "stink"):
- Đã bốc mùi hôi thối, đã thối: Dạng quá khứ phân từ của động từ "stink", dùng để chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc tỏa ra mùi rất khó chịu, mùi thối rữa.
- (Từ lóng) Đã rất tồi, đã kém cỏi, đã thất bại thảm hại: Dùng để diễn tả một thứ gì đó rất tệ, có chất lượng kém hoặc một kết quả rất không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (Quá khứ phân từ):
- The garbage has stunk for days because of the heat. (Đống rác đã bốc mùi thối nhiều ngày vì trời nóng.)
- His performance in the last game really stunk. (Màn trình diễn của anh ta trong trận đấu vừa rồi thực sự rất tồi.)
- This idea stunk from the beginning. (Ý tưởng này đã tồi ngay từ đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have stunk up the place": đã làm cho nơi nào đó bốc mùi khó chịu.
- Someone's old shoes have stunk up the whole locker room. (Đôi giày cũ của ai đó đã làm cả phòng thay đồ bốc mùi.)
- Dùng như tính từ không chính thức: "stunk" có thể được dùng như một tính từ để mô tả tình trạng.
- I feel stunk after that long meeting. (Tôi cảm thấy rất tệ sau cuộc họp dài đó.)
Biến thể và từ liên quan
- Stink (động từ nguyên thể): bốc mùi thối; (danh từ): mùi hôi thối.
- Something stinks in the fridge. (Có thứ gì đó thối trong tủ lạnh.)
- Stank (dạng quá khứ đơn của "stink"): đã bốc mùi thối.
- The fish stank yesterday. (Con cá đã thối từ hôm qua.)
- Stinky (tính từ): hôi, có mùi khó chịu.
- Stinky socks (Những đôi tất hôi.)
Từ đồng nghĩa
- Reeked (động từ): bốc mùi hôi thối nồng nặc.
- Was rotten: đã thối rữa.
- (Nghĩa lóng) Was awful/terrible: rất tệ, kinh khủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stink out (something): làm đầy mùi hôi thối một nơi nào đó (thường dùng ở dạng quá khứ: hoặc ).
- That durian stank out the entire car. (Trái sầu riêng đó đã làm chiếc xe hơi bốc mùi.)
- Stink up (something): tương tự "stink out", làm cho một khu vực có mùi hôi.
- The spoiled milk has stunk up the kitchen. (Sữa hỏng đã làm nhà bếp nồng nặc mùi.)
Thành ngữ liên quan
- Stink to high heaven: bốc mùi thối kinh khủng; (nghĩa bóng) rất đáng ngờ, có vấn đề.
- This deal stinks to high heaven. (Vụ giao dịch này rất đáng ngờ.)
- Like stink (từ lóng): rất nhiều, rất nhanh, rất mạnh.
- He ran like stink to catch the bus. (Anh ta chạy như bay để bắt kịp xe buýt.)
danh từ
- mùi hôi thối
- (số nhiều) (từ lóng) hoá học; tự nhiên học
Idioms
- to raise a stink(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) bới thối ra, làm toáng lên
nội động từ stank, stunk; stunk
- bốc mùi thối, bay mùi thối, thối
- tởm, kinh tởm
- (từ lóng) tồi, (thuộc) loại kém
ngoại động từ
- ((thường) + up) làm thối um
- (từ lóng) nhận thấy, trông thấy, ngửu thấy
- he can stink it a kilometer offxa một không kilômet nó cũng nhận ra điều đó
Idioms
- to stink outlàm bốc hơi thối để đuổi (ai) ra; đuổi (ai) ra bằng hơi thối
- to stink of money(từ lóng) giàu sụ