nẩy

  1. Bounce
    • Tung quả bóng lên cho rơi xuống rồi nẩy lên
      To throw a ball into the air so that it will come down and bounce up again
    • Gật nẩy mình
      To startle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nẩy
Quả bóng cao su màu đỏ nẩy lên trên mặt sân gỗ.