unstated

/' n'steitid/
Học thuật
Thân thiện
unstated

The contract's unstated terms were understood by both parties.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được nói ra, không được phát biểu rõ ràng: Dùng để mô tả điều đó (như một ý kiến, điều kiện, hoặc lý do) tồn tại hoặc được hiểu ngầm nhưng không được diễn đạt thành lời một cách công khai hoặc trực tiếp.
    • Không được xác định, không được định : Dùng để mô tả một yếu tố (như thời gian, ngày tháng) chưa được ấn định hoặc nêu ra cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The contract had several unstated assumptions that caused problems later. (Hợp đồng một số giả định không được nói ra đã gây ra vấn đề sau này.)
    • His unstated reason for leaving was a lack of trust in the management. (Lý do không nói ra của anh ấy cho việc rời đi sự thiếu tin tưởng vào ban quản lý.)
    • The meeting time is still unstated. (Giờ họp vẫn chưa được định .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remain unstated": vẫn không được nói ra, vẫn còn điều ngầm hiểu.

    • The most important rule in their friendship remained unstated: always be honest. (Quy tắc quan trọng nhất trong tình bạn của họ vẫn không được nói ra: luôn phải trung thực.)
  • "left unstated": bị bỏ qua, không được đề cập đến.

    • The report mentioned the benefits but left the risks unstated. (Báo cáo đề cập đến các lợi ích nhưng bỏ qua những rủi ro không nói ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstatedly (trạng từ): một cách không được nói ra, ngầm hiểu.

    • They unstatedly agreed to share the costs. (Họ ngầm hiểu đồng ý chia sẻ chi phí.)
  • State (động từ): phát biểu, nói rõ. ("Unstated" dạng phủ định của "stated").

  • Unspoken (tính từ): không nói ra, thầm lặng. (Gần nghĩa, thường dùng cho thỏa thuận hoặc cảm xúc).
  • Implicit (tính từ): ngầm hiểu, hàm ý. (Gần nghĩa, chỉ điều được hiểu không cần nói trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Unexpressed: không được diễn đạt, không bày tỏ.
  • Unsaid: không được nói ra.
  • Unspecified: không được xác định , không chi tiết.
  • Tacit: ngầm, mặc nhiên (thường dùng cho sự đồng ý hoặc hiểu biết).
Từ trái nghĩa
  • Stated: được phát biểu rõ ràng.
  • Explicit: rõ ràng, minh bạch.
  • Expressed: được diễn đạt, bày tỏ.
  • Specified: được xác định , được chỉ định.
unstated

The contract's unstated terms were understood by both parties.

tính từ
  1. không phát biểu, không nói rõ
  2. không định (ngày, giờ)