height
/hait/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chiều cao, bề cao, độ cao: Khoảng cách thẳng đứng từ đáy lên đến đỉnh của một vật, hoặc từ một điểm tham chiếu (như mặt đất, mặt biển) lên đến một điểm.
- Điểm cao, đỉnh: Một vị trí hoặc địa điểm có độ cao lớn so với khu vực xung quanh.
- Tột độ, đỉnh cao nhất: Giai đoạn hoặc thời điểm cao nhất, mạnh nhất, hoặc quan trọng nhất của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- What is your height? (Chiều cao của bạn là bao nhiêu?)
- The plane was flying at a height of 10,000 meters. (Máy bay đang bay ở độ cao 10.000 mét.)
- We climbed to the top of the hill to enjoy the view from that height. (Chúng tôi leo lên đỉnh đồi để tận hưởng cảnh quan từ điểm cao đó.)
- The rebellion was at its height in the summer. (Cuộc nổi dậy đang ở đỉnh điểm vào mùa hè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the height of": vào lúc cao điểm/đỉnh cao của.
- She was at the height of her career when she decided to retire. (Bà ấy đang ở đỉnh cao sự nghiệp thì quyết định nghỉ hưu.)
- "to be of medium/average height": có chiều cao trung bình.
- He is of average height for his age. (Cậu ấy có chiều cao trung bình so với tuổi.)
- "to scale the heights": đạt đến đỉnh cao (nghĩa bóng).
- The scientist scaled the heights of his field. (Nhà khoa học đã đạt đến đỉnh cao trong lĩnh vực của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Heighten (động từ): làm tăng lên, làm cao hơn (cường độ, mức độ).
- The music helped to heighten the tension in the scene. (Âm nhạc giúp làm tăng thêm sự căng thẳng trong cảnh đó.)
Từ đồng nghĩa
- Altitude (n): độ cao (so với mực nước biển), thường dùng trong hàng không, địa lý.
- Stature (n): tầm vóc, chiều cao (của người), thường mang nghĩa bóng về địa vị, tầm quan trọng.
- Peak (n): đỉnh, điểm cao nhất.
- Pinnacle (n): đỉnh cao nhất, tuyệt đỉnh (thường dùng nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "height")
Thành ngữ liên quan
- The height of fashion: cực kỳ hợp thời trang, đỉnh cao thời trang.
- In the 1920s, short hair was the height of fashion for women. (Vào những năm 1920, tóc ngắn là đỉnh cao thời trang đối với phụ nữ.)
- To be afraid of heights: sợ độ cao.
- I can't go up the tower because I'm afraid of heights. (Tôi không thể lên tháp vì tôi sợ độ cao.)
danh từ
- chiều cao, bề cao; độ cao
- to be 1.70m in heightcao 1 mét 70
- height above sea levelđộ cao trên mặt biển
- điểm cao, đỉnh
- (từ lóng) tột độ, đỉnh cao nhất
- to be at its heightlên đến đỉnh cao nhất