steak
/steik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Miếng thịt bò dày, thường được nướng hoặc áp chảo: "steak" chỉ một lát thịt, chủ yếu là thịt bò, có độ dày nhất định, thường được chế biến bằng cách nướng hoặc rán trên chảo nóng.
- Miếng thịt nạc dày từ động vật khác: Đôi khi từ này cũng có thể dùng để chỉ miếng thịt dày từ cá (như cá ngừ) hoặc các loại thịt khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai commandé un steak bien cuit. (Tôi đã gọi một miếng bít tết chín kỹ.)
- Elle préfère le steak de thon grillé. (Cô ấy thích miếng cá ngừ nướng hơn.)
- Le steak haché est souvent utilisé pour faire des hamburgers. (Thịt bò xay thường được dùng để làm bánh mì kẹp thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"steak frites": món bít tết ăn kèm khoai tây chiên, một món ăn cổ điển của Pháp.
- Le déjeuner traditionnel est souvent un steak frites. (Bữa trưa truyền thống thường là bít tết với khoai tây chiên.)
"point" (độ chín của thịt): Từ này thường đi kèm với các tính từ chỉ độ chín của miếng thịt.
- Un steak bleu / saignant / à point / bien cuit. (Một miếng bít tết còn rất đỏ / còn đỏ / vừa chín tới / chín kỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bifteck (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa phổ biến với "steak", cùng chỉ miếng thịt bò dày.
- Steak haché (danh từ giống đực): thịt bò xay viên, thường dùng làm bánh burger.
- Entrecôte (danh từ giống cái): một loại steak cụ thể, cắt từ phần sườn của con bò.
Từ đồng nghĩa
- Bifteck: bít tết, miếng thịt bò.
- Tranche de viande: lát thịt (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là bò hoặc để nướng).
Các cụm từ liên quan
Cuire un steak: nấu/nướng một miếng bít tết.
- Il sait bien cuire un steak. (Anh ấy biết cách nướng một miếng bít tết rất ngon.)
Griller un steak: nướng một miếng bít tết.
- On va griller des steaks ce weekend. (Chúng tôi sẽ nướng bít tết vào cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
- Être un vrai steak (thông tục): cứng đầu, khó bảo hoặc có cơ bắp rắn chắc.
- Ce type est un vrai steak, il n'écoute jamais les conseils. (Gã này đúng là đồ cứng đầu, hắn chẳng bao giờ nghe lời khuyên cả.)