stock
/stɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khối hàng sẵn có; khối hàng dự trữ: Chỉ một lượng hàng hóa, nguyên liệu hoặc sản phẩm được cất giữ và sẵn sàng để sử dụng hoặc bán.
- (Thân mật) Lô, một lượng lớn: Trong ngôn ngữ thân mật, dùng để chỉ một số lượng lớn một thứ gì đó.
- Nguồn gốc, dòng dõi (sinh học): Trong sinh vật học, chỉ một quần thể hoặc nhóm có chung nguồn gốc di truyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le magasin a un grand stock de vêtements d'hiver. (Cửa hàng có một lượng lớn hàng dự trữ quần áo mùa đông.)
- Il faut vérifier le stock avant de commander. (Phải kiểm tra hàng tồn kho trước khi đặt hàng.)
- J'ai un stock de livres que je n'ai pas encore lus. (Tôi có cả một lô sách mà tôi chưa đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Être en stock: Có sẵn hàng, còn trong kho.
- Ce modèle n'est plus en stock. (Mẫu này không còn hàng trong kho nữa.)
Hors stock: Hết hàng (trong kho).
- L'article est actuellement hors stock. (Mặt hàng hiện đang hết hàng.)
Faire le stock / Faire un stock: Dự trữ hàng, tích trữ.
- Nous faisons un stock de nourriture pour l'hiver. (Chúng tôi dự trữ thức ăn cho mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
Stockage (danh từ giống đực): Sự dự trữ, lưu kho; không gian lưu trữ.
- Le stockage des données est sécurisé. (Việc lưu trữ dữ liệu được bảo mật.)
Stocker (động từ): Dự trữ, tích trữ, lưu kho.
- Ils stockent du bois pour le chauffage. (Họ tích trữ gỗ để sưởi ấm.)
Stockiste (danh từ): Nhà phân phối, đại lý có kho hàng.
- C'est le stockiste officiel pour cette marque. (Đó là nhà phân phối chính thức cho thương hiệu này.)
Từ đồng nghĩa
- Réserve (danh từ giống cái): Kho dự trữ, vật dự trữ.
- Inventaire (danh từ giống đực): Hàng tồn kho (thường sau khi kiểm kê).
- Provision (danh từ giống cái): Sự dự phòng, đồ dự trữ (thường cho nhu cầu cá nhân).
Các cụm từ (locutions) liên quan
Stock de sécurité: Lượng hàng dự trữ an toàn (để phòng ngừa thiếu hụt).
- Nous maintenons toujours un stock de sécurité. (Chúng tôi luôn duy trì một lượng hàng dự trữ an toàn.)
Prendre du stock: (Thân mật) Mua nhiều, tích trữ.
- J'ai pris du stock de café pendant les soldes. (Tôi đã mua tích trữ cà phê trong đợt giảm giá.)
Thành ngữ liên quan
Avoir un stock de...: (Thân mật) Có rất nhiều...
- Il a un stock d'histoires drôles. (Anh ấy có cả một kho chuyện cười.)
Être à court de stock: Hết hàng, không còn dự trữ.
- La pharmacie est à court de stock de ce médicament. (Hiệu thuốc đã hết hàng dự trữ loại thuốc này.)
danh từ giống đực
- khối hàng sẵn có; khối hàng dự trữ; dự trữ
- Stock de lainekhối len sẵn có
- Un petit stock de cigarettes(thân mật) một ít thuốc lá dự trữ
- (thân mật) lô
- J'en ai tout un stocktôi có cả lô cái ấy
- stock chromosomique(sinh vật học) bộ thể nhiễm sắc đơn bội
- stock d'ortrữ kim