stage

/steidʤ/
danh từ giống đực
  1. thời kỳ tập sự; thời kỳ thực tập
    • Stage pédagogique
      thời kỳ thực tập sư phạm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "stage"

stage
L'étudiante fait un stage dans un bureau.