stage

/steidʤ/
Học thuật
Thân thiện
stage

L'étudiante fait un stage dans un bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thời kỳ tập sự; thời kỳ thực tập: Giai đoạn một người thực hành công việc trong một lĩnh vực cụ thể để học hỏi kinh nghiệm hoàn thiện kỹ năng, thườngmột phần của quá trình đào tạo chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a fait un stage de trois mois dans une entreprise d'ingénierie. (Anh ấy đã thực tập ba tháng tại một công ty kỹ thuật.)
    • Le stage est obligatoire pour valider ce diplôme. (Đợt thực tậpbắt buộc để xác nhận bằng cấp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en stage": đang trong thời gian thực tập.

    • Actuellement, elle est en stage dans un cabinet d'avocats. (Hiện tại, ấy đang thực tập tại một văn phòng luật sư.)
  • "Stage de formation": khóa đào tạo thực tế, đợt thực tập để đào tạo.

    • Tous les nouveaux employés doivent suivre un stage de formation. (Tất cả nhân viên mới phải tham gia một khóa đào tạo thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Stagiaire (danh từ): người thực tập, thực tập sinh.

    • Les stagiaires sont supervisés par un tuteur. (Các thực tập sinh được giám sát bởi một người hướng dẫn.)
  • Stage pédagogique (cụm danh từ): thời kỳ thực tập sư phạm.

    • Le stage pédagogique est une étape cruciale pour les futurs enseignants. (Thời kỳ thực tập sư phạmmột bước quan trọng đối với các giáo viên tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Période de formation pratique: giai đoạn đào tạo thực hành.
  • Apprentissage pratique: sự học hỏi thực tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'stage' trong ngữ cảnh này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến nghĩa 'thực tập' của từ 'stage')

stage

L'étudiante fait un stage dans un bureau.

danh từ giống đực
  1. thời kỳ tập sự; thời kỳ thực tập
    • Stage pédagogique
      thời kỳ thực tập sư phạm