sten

/sten/
Học thuật
Thân thiện
sten

A soldier carries a sten gun during a training exercise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Súng Sten, súng tiểu liên: Tên một loại súng tiểu liên cầm tay, đơn giản rẻ tiền, được sản xuất hàng loạt sử dụng rộng rãi bởi quân đội Anh Khối Thịnh vượng chung trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier was armed with a Sten. (Người lính được trang bị một khẩu súng Sten.)
    • The Sten was known for its simple design and low production cost. (Súng Sten được biết đến với thiết kế đơn giản chi phí sản xuất thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sten gun": Cách gọi đầy đủ hơn, thường được dùng để chỉ chính xác loại khí này.
    • He collected a World War II-era Sten gun. (Anh ấy sưu tầm một khẩu súng tiểu liên Sten từ thời Thế chiến II.)
Biến thể từ gần giống
  • Sten gun (n): Súng tiểu liên Sten (cách gọi đầy đủ, đồng nghĩa).
  • Submachine gun (n): Súng tiểu liên (tên chung cho loại khí tương tự).
  • Machine pistol (n): Súng lục liên thanh (một loại khí tự động cầm tay khác).
Từ đồng nghĩa
  • Sten gun: Súng tiểu liên Sten.
  • Submachine gun: Súng tiểu liên.
Lưu ý
  • Từ "sten" khi đứng một mình hầu như luôn được hiểu tên viết tắt của loại súng "Sten gun". Đây một danh từ riêng chỉ một loại khí cụ thể, không phải một từ thông dụng với các nghĩa khác.
sten

A soldier carries a sten gun during a training exercise.

danh từ
  1. (quân sự) súng xten, súng tiểu liên ((cũng) sten gun)