steller

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tự nhiên học người Đức (1709-1746): "Steller" dùng để chỉ Georg Wilhelm Steller, một nhà tự nhiên học thám hiểm người Đức nổi tiếng với các nghiên cứu về động vật thực vậtvùng Siberia Alaska.
    • Tên gọi trong sinh học: "Steller" cũng xuất hiện trong tên khoa học của một số loài động vật, như Steller's sea cow ( biển Steller) hoặc Steller's jay (chim giẻ cùi Steller), để vinh danh ông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Georg Steller was a German naturalist who explored the Pacific Northwest. (Georg Steller một nhà tự nhiên học người Đức đã khám phá vùng Tây Bắc Thái Bình Dương.)
    • The Steller's sea cow was a large marine mammal discovered by Steller. ( biển Steller một loài động vật biển lớn do Steller phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steller's sea cow": một loài biển đã tuyệt chủng, được đặt tên theo Steller.
    • The Steller's sea cow became extinct in the 18th century due to overhunting. ( biển Steller đã tuyệt chủng vào thế kỷ 18 do săn bắt quá mức.)
  • "Steller's jay": một loài chim giẻ cùi phổ biếnBắc Mỹ, cũng được đặt theo tên Steller.
    • The Steller's jay is known for its striking blue plumage. (Chim giẻ cùi Steller nổi tiếng với bộ lông xanh nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Stellerine (adj): thuộc về hoặc liên quan đến Steller.
    • The stellerine contributions to natural history are significant. (Những đóng góp của Steller cho lịch sử tự nhiên rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Naturalist: nhà tự nhiên học.
  • Explorer: nhà thám hiểm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Steller" danh từ riêng, không kết hợp với giới từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Steller" không được sử dụng trong các thành ngữ phổ biến.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

steller
Georg Wilhelm Steller was a pioneering naturalist who studied the wildlife of the North Pacific.