stepper
Danh từ: 1. Ngựa bước cao: "stepper" chỉ một con ngựa được huấn luyện để nâng chân cao khỏi mặt đất khi đi hoặc chạy nước kiệu. 2. Động cơ bước: Trong kỹ thuật, "stepper" là một loại động cơ (đặc biệt là động cơ điện) di chuyển hoặc xoay theo các bước nhỏ rời rạc. 3. Vũ công chuyên nghiệp: "stepper" cũng có nghĩa là một vũ công chuyên nghiệp, thường dùng trong các điệu nhảy có bước chân phức tạp.
Ngựa bước cao:
- The stepper won the competition because of its elegant gait. (Con ngựa bước cao đã thắng cuộc thi nhờ dáng đi uyển chuyển của nó.)
Động cơ bước:
- The printer uses a stepper to move the paper precisely. (Máy in sử dụng động cơ bước để di chuyển giấy một cách chính xác.)
Vũ công chuyên nghiệp:
- She is a stepper in a famous dance company. (Cô ấy là một vũ công chuyên nghiệp trong một công ty khiêu vũ nổi tiếng.)
"stepper motor": cụm từ kỹ thuật chỉ động cơ bước, dùng trong robot, máy CNC.
- The stepper motor controls the movement of the robotic arm. (Động cơ bước điều khiển chuyển động của cánh tay robot.)
"high-stepper": chỉ người hoặc ngựa có bước đi cao, kiêu hãnh.
- The high-stepper impressed the judges with its proud posture. (Con ngựa bước cao ấn tượng ban giám khảo với tư thế kiêu hãnh của nó.)
Stepping (danh từ): hành động bước đi, nhảy bước.
- Stepping is a key part of traditional African dance. (Bước nhảy là một phần quan trọng của điệu nhảy truyền thống châu Phi.)
Stepper motor (danh từ ghép): động cơ bước.
- The stepper motor is widely used in 3D printers. (Động cơ bước được sử dụng rộng rãi trong máy in 3D.)
- Dancer (vũ công): từ phổ biến hơn, nhưng không mang tính chuyên nghiệp cao như "stepper".
- Pacer (ngựa nước kiệu): loại ngựa có dáng đi đặc biệt, tương tự nhưng không hoàn toàn giống "stepper".
Step up: tăng tốc, nâng cao.
- The dancer stepped up her performance for the final show. (Vũ công đã nâng cao màn trình diễn của mình cho buổi biểu diễn cuối.)
Step out: bước ra ngoài, nhảy theo nhịp.
- He stepped out onto the dance floor. (Anh ấy bước ra sàn nhảy.)
Step lively: bước nhanh, hoạt bát.
- Step lively, we don't have much time! (Bước nhanh lên, chúng ta không có nhiều thời gian đâu!)
Step by step: từng bước một.
- He learned the dance step by step. (Anh ấy học điệu nhảy từng bước một.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "stepper"