stilly

/'stili/
Học thuật
Thân thiện
stilly

The stilly lake reflected the full moon.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Thơ ca):
    • Một cách yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch: Diễn tả trạng thái hoặc hành động diễn ra trong sự tĩnh lặng sâu sắc, không tiếng động hay sự xáo trộn. Từ này mang sắc thái trang trọng thường được dùng trong văn chương, thơ ca.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The lake lay stilly under the moonlight. (Hồ nằm yên lặng dưới ánh trăng.)
    • Time flows stilly in this ancient village. (Thời gian trôi một cách yên tĩnh trong ngôi làng cổ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the stilly night": đêm tĩnh mịch, đêm yên lặng. Đây một cụm từ cố định thường thấy trong thơ ca.
    • He remembered the promises made in the stilly night. (Anh ấy nhớ lại những lời hứa được thốt lên trong đêm tĩnh mịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Still (adj/adv): yên lặng, yên tĩnh, vẫn. Từ gốc phổ biến hơn, có thể dùng trong mọi ngữ cảnh.
    • Please stand still. (Hãy đứng yên.)
  • Stillness (n): sự yên lặng, sự tĩnh lặng.
    • The stillness of the forest was overwhelming. (Sự tĩnh lặng của khu rừng thật choáng ngợp.)
Từ đồng nghĩa
  • Quietly: một cách yên lặng.
  • Silently: một cách im lặng, không một tiếng động.
  • Calmly: một cách bình yên, thanh thản.
Lưu ý
  • "Stilly" một từ cổ, trang trọng chủ yếu được sử dụng trong văn học, đặc biệt thơ ca, để tạo nhịp điệu sắc thái tinh tế. Trong giao tiếp hàng ngày, "still" hoặc "quietly" được ưa dùng hơn.
stilly

The stilly lake reflected the full moon.

phó từ
  1. (thơ ca) yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch

Từ tương tự

Từ gần giống