stile

/stail/
Học thuật
Thân thiện
stile

A person steps over a wooden stile in a stone wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bậc trèo, bục trèo: Một cấu trúc gồm các bậc hoặc thanh ngang được lắp đặt trên hàng rào hoặc bức tường, cho phép người đi bộ leo qua trong khi vẫn ngăn gia súc đi qua.
    • Ván , thanh đứng (trong kiến trúc): Một thanh gỗ hoặc kim loại dọc, một bộ phận cấu thành của khung cửa hoặc khung cửa sổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Bậc trèo):

    • We climbed over the stile to enter the meadow. (Chúng tôi trèo qua bậc trèo để vào cánh đồng cỏ.)
    • The wooden stile in the fence was old but sturdy. (Bậc trèo bằng gỗ trên hàng rào đã nhưng vững chắc.)
  • Danh từ (Ván ):

    • The carpenter replaced the rotten stile of the door frame. (Người thợ mộc đã thay thế thanh đứng bị mục của khung cửa.)
    • The lock is mounted on the stile of the window. (Ổ khóa được gắn trên thanh dọc của cửa sổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to help a lame dog over a stile": Một thành ngữ có nghĩa giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn, giống như giúp một con chó què trèo qua bậc trèo.
    • He's always ready to help a lame dog over a stile. (Anh ấy luôn sẵn sàng giúp đỡ người khác vượt qua khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Turnstile (n): Cổng quay (một loại cửa quay cho phép từng người một đi qua, thường dùng để kiểm soát lối vào).
    • You need a ticket to pass through the turnstile. (Bạn cần để đi qua cổng quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Bậc trèo): Step, crossing.
  • Danh từ (Ván ): Upright, vertical member, mullion (cho cửa sổ).
Thành ngữ liên quan
  • Over the stile: Vượt qua trở ngại, hoàn thành một thử thách.
    • Once we get this contract signed, we'll be over the stile. (Một khi chúng ta được hợp đồng này, chúng ta sẽ vượt qua được trở ngại.)
stile

A person steps over a wooden stile in a stone wall.

danh từ
  1. bậc trèo, bục trèo (để trèo qua rào, tường...)

Idioms

  • to help a lame dog over stile x dog
    (kiến trúc) ván (ván dọc của khung cửa)