steely

/'sti:li/
tính từ
  1. làm bằng thép
  2. như thép, rắn như thép
  3. nghiêm khắc; sắt đá
    • steely glance
      cái nhìn nghiêm khắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "steely"

steely
The climber's steely nerves kept him steady on the high beam.