stipple

/'stipl/
danh từ
  1. thuật vẽ bằng chấm
  2. bản vẽ bằng chấm
động từ
  1. khắc chấm vào, vẽ bằng chấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "stipple"

Từ có nhắc đến "stipple"

stipple
The artist used a fine brush to stipple the canvas with tiny dots.