staple
/'steipl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đinh kẹp hình chữ U: Một miếng kim loại nhỏ, hình chữ U, dùng để gắn giấy hoặc vật liệu mỏng vào bề mặt.
- Sản phẩm chủ yếu, hàng hoá thiết yếu: Một loại thực phẩm hoặc hàng hoá được tiêu thụ thường xuyên và rộng rãi, tạo nên phần chính của chế độ ăn uống hoặc nền kinh tế.
- Sợi (bông, len...): Chiều dài của một sợi bông, len hoặc sợi tự nhiên khác, là yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng.
Tính từ:
- Chủ yếu, thiết yếu: Mô tả một thứ gì đó cơ bản, quan trọng và được sử dụng hoặc sản xuất rộng rãi.
Ngoại động từ:
- Đóng bằng đinh kẹp: Hành động gắn chặt các vật lại với nhau bằng một chiếc đinh kẹp hình chữ U, thường dùng máy bấm kim.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (đinh kẹp):
- Please use a staple to fasten these documents. (Hãy dùng một chiếc đinh kẹp để gắn các tài liệu này lại.)
- The staple came loose from the bulletin board. (Chiếc đinh kẹp đã bị lỏng ra khỏi bảng thông báo.)
Danh từ (hàng hoá chủ yếu):
- Rice is a staple in many Asian countries. (Gạo là một lương thực chủ yếu ở nhiều quốc gia châu Á.)
- Coffee and sugar were important colonial staples. (Cà phê và đường từng là những mặt hàng chủ yếu quan trọng thời thuộc địa.)
Tính từ:
- Potatoes are a staple food in this region. (Khoai tây là một loại thực phẩm chủ yếu ở vùng này.)
- Tourism is a staple industry for the island's economy. (Du lịch là một ngành công nghiệp chủ yếu cho nền kinh tế của hòn đảo.)
Ngoại động từ:
- Could you staple these pages together for me? (Anh có thể đóng ghim các trang này lại giúp tôi được không?)
- She stapled the receipt to the expense report. (Cô ấy đã ghim biên lai vào báo cáo chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Staple of conversation": Chủ đề thường xuyên được thảo luận.
- The weather is a staple of conversation in many cultures. (Thời tiết là một chủ đề thường gặp trong các cuộc trò chuyện ở nhiều nền văn hóa.)
"Long/short staple": Dùng để mô tả phẩm chất sợi (bông, len).
- Egyptian cotton is prized for its long staple. (Bông Ai Cập được đánh giá cao vì có sợi dài.)
Biến thể và từ gần giống
Stapler (n): Cái máy bấm kim, dụng cụ dùng để bắn đinh kẹp.
- I need a stapler to bind these papers. (Tôi cần một cái máy bấm kim để đóng các giấy tờ này.)
Staple gun (n): Súng bắn đinh, dùng cho các vật liệu dày hơn như vải, gỗ mỏng.
- He used a staple gun to attach the fabric to the frame. (Anh ấy dùng súng bắn đinh để gắn vải vào khung.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hàng hoá): Essential, basic, fundamental (thiết yếu, cơ bản).
- Động từ: Fasten, attach, clip (gắn, kẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Staple together: Đóng ghim nhiều thứ lại với nhau.
- Make sure to staple together all the chapters of your thesis. (Hãy nhớ đóng ghim tất cả các chương của luận văn lại với nhau.)
danh từ
- đinh kẹp, má kẹp (hình chữ U); dây thép rập sách
- ống bọc lưỡi gà (ở kèn ôboa...)
ngoại động từ
- đóng bằng đinh kẹp; đóng (sách) bằng dây thép rập
danh từ
- sản phẩm chủ yếu
- nguyên vật liệu, vật liệu chưa chế biến
- yếu tố chủ yếu
- the staple of conversationchủ đề câu chuyện
- sợi, phẩm chất sợi (bông, len, gai)
- cotton of short staplebông sợi ngắn
ngoại động từ
- lựa theo sợi, phân loại theo sợi (bông, len, gai...)
tính từ
- chính, chủ yếu
- staple commoditieshàng hoá chủ yếu
- staple foodlương thực chủ yếu
- staple industriesnhững ngành công nghiệp chủ yếu