staple

/'steipl/
Học thuật
Thân thiện
staple

The secretary uses a staple to fasten the report pages.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đinh kẹp hình chữ U: Một miếng kim loại nhỏ, hình chữ U, dùng để gắn giấy hoặc vật liệu mỏng vào bề mặt.
    • Sản phẩm chủ yếu, hàng hoá thiết yếu: Một loại thực phẩm hoặc hàng hoá được tiêu thụ thường xuyên rộng rãi, tạo nên phần chính của chế độ ăn uống hoặc nền kinh tế.
    • Sợi (bông, len...): Chiều dài của một sợi bông, len hoặc sợi tự nhiên khác, yếu tố quan trọng để đánh giá chất lượng.
  2. Tính từ:

    • Chủ yếu, thiết yếu: Mô tả một thứ đó cơ bản, quan trọng được sử dụng hoặc sản xuất rộng rãi.
  3. Ngoại động từ:

    • Đóng bằng đinh kẹp: Hành động gắn chặt các vật lại với nhau bằng một chiếc đinh kẹp hình chữ U, thường dùng máy bấm kim.
dụ sử dụng
  • Danh từ (đinh kẹp):

    • Please use a staple to fasten these documents. (Hãy dùng một chiếc đinh kẹp để gắn các tài liệu này lại.)
    • The staple came loose from the bulletin board. (Chiếc đinh kẹp đã bị lỏng ra khỏi bảng thông báo.)
  • Danh từ (hàng hoá chủ yếu):

    • Rice is a staple in many Asian countries. (Gạo một lương thực chủ yếunhiều quốc gia châu Á.)
    • Coffee and sugar were important colonial staples. (Cà phê đường từng những mặt hàng chủ yếu quan trọng thời thuộc địa.)
  • Tính từ:

    • Potatoes are a staple food in this region. (Khoai tây một loại thực phẩm chủ yếuvùng này.)
    • Tourism is a staple industry for the island's economy. (Du lịch một ngành công nghiệp chủ yếu cho nền kinh tế của hòn đảo.)
  • Ngoại động từ:

    • Could you staple these pages together for me? (Anh có thể đóng ghim các trang này lại giúp tôi được không?)
    • She stapled the receipt to the expense report. ( ấy đã ghim biên lai vào báo cáo chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Staple of conversation": Chủ đề thường xuyên được thảo luận.

    • The weather is a staple of conversation in many cultures. (Thời tiết một chủ đề thường gặp trong các cuộc trò chuyệnnhiều nền văn hóa.)
  • "Long/short staple": Dùng để mô tả phẩm chất sợi (bông, len).

    • Egyptian cotton is prized for its long staple. (Bông Ai Cập được đánh giá cao sợi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Stapler (n): Cái máy bấm kim, dụng cụ dùng để bắn đinh kẹp.

    • I need a stapler to bind these papers. (Tôi cần một cái máy bấm kim để đóng các giấy tờ này.)
  • Staple gun (n): Súng bắn đinh, dùng cho các vật liệu dày hơn như vải, gỗ mỏng.

    • He used a staple gun to attach the fabric to the frame. (Anh ấy dùng súng bắn đinh để gắn vải vào khung.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (hàng hoá): Essential, basic, fundamental (thiết yếu, cơ bản).
  • Động từ: Fasten, attach, clip (gắn, kẹp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Staple together: Đóng ghim nhiều thứ lại với nhau.
    • Make sure to staple together all the chapters of your thesis. (Hãy nhớ đóng ghim tất cả các chương của luận văn lại với nhau.)
staple

The secretary uses a staple to fasten the report pages.

danh từ
  1. đinh kẹp, kẹp (hình chữ U); dây thép rập sách
  2. ống bọc lưỡi gà (ở kèn ôboa...)
ngoại động từ
  1. đóng bằng đinh kẹp; đóng (sách) bằng dây thép rập
danh từ
  1. sản phẩm chủ yếu
  2. nguyên vật liệu, vật liệu chưa chế biến
  3. yếu tố chủ yếu
    • the staple of conversation
      chủ đề câu chuyện
  4. sợi, phẩm chất sợi (bông, len, gai)
    • cotton of short staple
      bông sợi ngắn
ngoại động từ
  1. lựa theo sợi, phân loại theo sợi (bông, len, gai...)
tính từ
  1. chính, chủ yếu
    • staple commodities
      hàng hoá chủ yếu
    • staple food
      lương thực chủ yếu
    • staple industries
      những ngành công nghiệp chủ yếu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự