stone wall

Định nghĩa

Danh từ: - Tường đá: "stone wall" một bức tường được xây dựng bằng những viên đá thô, thường dùng để phân cách các cánh đồng, khu vực đất đai hoặc làm ranh giới.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân đã xây một bức tường đá xung quanh cánh đồng của mình.)
  • (Chúng tôi đi dọc theo bức tường đá ngăn cách hai đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit a stone wall": gặp phải trở ngại không thể vượt qua.
    • The negotiations hit a stone wall when both sides refused to compromise. (Các cuộc đàm phán gặp phải bức tường đá khi cả hai bên từ chối nhân nhượng.)
  • "a stone wall of silence": một bức tường im lặng, chỉ sự từ chối trả lời hoặc tiết lộ thông tin.
    • The journalist faced a stone wall of silence from the company. (Nhà báo đối mặt với một bức tường im lặng từ công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Stonewalling (danh từ/động từ): hành động cố tình trì hoãn hoặc từ chối hợp tác.
    • The politician was accused of stonewalling during the investigation. (Chính trị gia bị buộc tội cố tình trì hoãn trong cuộc điều tra.)
  • Stonewalled (tính từ): bị ngăn chặn hoặc bị từ chối trả lời.
    • The reporter felt stonewalled by the official. (Phóng viên cảm thấy bị ngăn chặn bởi quan chức.)
Từ đồng nghĩa
  • Dry stone wall: tường đá khô (không dùng vữa).
  • Rubble wall: tường đá vụn.
  • Rock barrier: rào chắn bằng đá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stonewall against something: chống lại hoặc ngăn chặn điều đó một cách cứng rắn.
    • The committee stonewalled against any changes to the law. (Ủy ban đã chống lại mọi thay đổi đối với luật pháp một cách cứng rắn.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a heart of stone: trái tim lạnh lùng, không biết thương xót (không liên quan trực tiếp đến "stone wall" nhưng dùng hình ảnh "đá" để chỉ sự cứng rắn).
  • To be like talking to a brick wall: như nói chuyện với bức tường gạchchỉ người nghe không chịu tiếp thu), tương tự với "stone wall" trong ngữ cảnh cản trở.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

stone wall
A farmer repairs a stone wall between two green fields.