straight arrow
Định nghĩa
Danh từ: Người thẳng thắn và trung thực, người sống ngay thẳng, tuân thủ các quy tắc đạo đức và xã hội một cách nghiêm túc. Từ này thường dùng để chỉ một người đáng tin cậy, có nguyên tắc và không làm điều sai trái.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một người ngay thẳng ở nơi làm việc, không bao giờ đi tắt hay vi phạm quy tắc.)
- (Ông tôi là một người trung thực, tin vào sự thành thật và làm việc chăm chỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a straight arrow" thường được dùng để mô tả tính cách trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi so sánh với những người khác có hành vi lệch lạc.
- In a world of corrupt politicians, she remained a straight arrow. (Trong một thế giới đầy chính trị gia tham nhũng, cô ấy vẫn là một người ngay thẳng.)
Biến thể và từ gần giống
- Straight-arrow (tính từ): liên quan đến hoặc có tính chất của một người ngay thẳng.
- He has a straight-arrow attitude towards life. (Anh ấy có thái độ sống ngay thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Người ngay thẳng: người sống trung thực, không gian dối.
- Người liêm khiết: người có phẩm chất đạo đức cao, không tham nhũng.
- Người chính trực: người luôn hành động theo đúng nguyên tắc và lẽ phải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "straight arrow". Tuy nhiên, từ này có thể kết hợp với các động từ như: - To be a straight arrow: là một người ngay thẳng. - She is known to be a straight arrow in her community. (Cô ấy được biết đến là một người ngay thẳng trong cộng đồng.)
Thành ngữ liên quan
To walk the straight and narrow: sống một cuộc đời ngay thẳng, tuân thủ các quy tắc đạo đức.
- After getting into trouble as a teenager, he decided to walk the straight and narrow. (Sau khi gặp rắc rối khi còn là thiếu niên, anh ấy quyết định sống ngay thẳng.)
A straight shooter: người nói thẳng, trung thực và không vòng vo.
- I appreciate that he is a straight shooter; he tells you exactly what he thinks. (Tôi đánh giá cao việc anh ấy là người nói thẳng; anh ấy nói cho bạn chính xác những gì anh ấy nghĩ.)