wale

/weil/
danh từ
  1. vết lằn (roi)
  2. sọc nổi (nhung kẻ)
  3. (kỹ thuật) thanh giảm chấn
ngoại động từ
  1. đánh lằn da
  2. dệt thành sọc nổi
  3. (quân sự) đan rào bảo vệ, đan sọt nhồi đất làm công sự bảo vệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "wale"

wale
A shipwright inspects the thick wale of a wooden sailing vessel.