strath

/stræθ/
Học thuật
Thân thiện
strath

A wide strath stretches between the gentle hills.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thung lũng rộng: Một thung lũng rộng tương đối bằng phẳng, thường một con sông chảy qua. Đây một thuật ngữ địa đặc trưng của Scotland.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The river winds through the strath. (Con sông uốn lượn qua thung lũng rộng.)
    • They farmed the fertile land of the strath. (Họ canh tác trên vùng đất màu mỡ của thung lũng rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Strath" thường xuất hiện trong tên địa danh của Scotland, mô tả đặc điểm địa hình của khu vực.
    • Strathspey is a famous region and valley in Scotland. (Strathspey một vùng thung lũng nổi tiếng ở Scotland.)
Biến thể từ gần giống
  • Strathspey (n): Một điệu nhạc điệu dân gian Scotland, lấy tên từ vùng Strathspey.
  • Glenn (n): Một thung lũng hẹp sâu (thường ở Scotland hoặc Ireland), khác với "strath" thung lũng rộng.
Từ đồng nghĩa
  • Broad valley: thung lũng rộng.
  • Wide valley: thung lũng rộng.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Gaelic Scotland chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh địa Scotland. không phải một từ thông dụng trong tiếng Anh phổ thông.
strath

A wide strath stretches between the gentle hills.

danh từ
  1. (Ê-cốt) thung lũng rộng

Từ chứa "strath"