dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

stretch

Words Mentioning "stretch"

bai
bưng
cắm cúi
căng
chìa
choài
doãi
duỗi
giãn
giăng
giản xương
hơi
kéo dài
Lê Đại Hành
một hơi
một lèo
một mạch
nà
nằm dài
ngơi
nong
quài
sặc gạch
thẳng
trải
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...