nong

  1. Broad flat drying basket
    • Phơi thóc vào nong
      To put out rice to dry on broad flat drying baskets
  2. Stretch
    • Nong đôi giày chật
      To stretch a tight pair of shoes
  3. Insert
    • Khung nong kính
      A frame inserted with glass

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nong
Người nông dân dùng cái nong để phơi thóc.