strong
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
strong
strong
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "strong"
đậm
đậm đặc
ấn tượng
áp chế
bắt mạch
bền
binh
bổ
cảnh cáo
chẳng hạn
chí khí
chí sĩ
chỗ
chống đỡ
coi
coi bộ
cường
dứa
dũng mãnh
Hà Nội
hò
hôi mồm
hổ tướng
hùng cường
hùng khí
hùng tráng
khí hậu
khỏe
khỏe mạnh
kiên cố
kiện nhi
kình ngạc
kình nghê
lực lưỡng
mạnh
mạnh dạn
nặng hơi
nặng lời
nặng mùi
nghiện
nhắp mắt
nồng
nồng nặc
Phan Bội Châu
Phan Văn Trị
phốc
phụt
rung chuyển
rượu mạnh
sâm nhung
sầu riêng
so dây
sở trường
tết
Thái
Thanh Hoá
thành lũy
ưu điểm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...