strophe
/'stroufi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoạn thơ, khổ thơ: Trong thơ ca, đặc biệt là thơ cổ điển, "strophe" chỉ một đoạn thơ hoặc một khổ thơ có cấu trúc hoàn chỉnh, thường là một phần của một bài thơ dài hơn.
- Phần đồng ca và động tác múa: Trong bi kịch cổ điển Hy Lạp, "strophe" là phần đầu tiên của một bài đồng ca (ode), được hát bởi dàn đồng ca khi họ di chuyển theo một hướng trên sân khấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poet structured the ode with a strophe, an antistrophe, and an epode. (Nhà thơ đã cấu trúc bài tụng ca với một khổ thơ chính, một khổ thơ đối ứng và một khổ kết.)
- In ancient Greek drama, the chorus sang the strophe while moving from right to left. (Trong bi kịch Hy Lạp cổ đại, dàn đồng ca hát phần strophe khi di chuyển từ phải sang trái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích văn học: "Strophe" thường được phân tích cùng với các phần cấu trúc đối ứng của nó là "antistrophe" (khổ thơ đối ứng) và "epode" (khổ kết), tạo thành một đơn vị hoàn chỉnh gọi là "triad" trong thơ Pindaric ode.
- The strophe and antistrophe often have identical metrical patterns. (Khổ thơ chính và khổ thơ đối ứng thường có cấu trúc âm luật giống hệt nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Antistrophe (n): Khổ thơ đối ứng; phần thứ hai của bài đồng ca Hy Lạp, thường có cấu trúc âm luật giống strophe nhưng được hát khi dàn đồng ca di chuyển theo hướng ngược lại.
- Epode (n): Khổ kết; phần thứ ba và cuối cùng của bài đồng ca Hy Lạp, có cấu trúc âm luật khác với strophe và antistrophe.
- Strophic (adj): Thuộc về hoặc có đặc điểm của các khổ thơ lặp lại; thường dùng để mô tả hình thức âm nhạc hoặc thơ ca trong đó mỗi khổ thơ (stanza) được hát theo cùng một giai điệu.
Từ đồng nghĩa
- Stanza (n): Khổ thơ (nghĩa tổng quát và phổ biến hơn, không mang sắc thái chuyên môn về kịch Hy Lạp như "strophe").
- Verse (n): Câu thơ, đoạn thơ (có thể chỉ một dòng thơ hoặc một nhóm dòng thơ).
danh từ
- đoạn thơ, khổ thơ
- động tác múa (ở sân khấu cổ Hy lạp); phần đồng ca cho động tác múa (ở sân khấu cổ Hy lạp)