strophe

/'stroufi/
Học thuật
Thân thiện
strophe

La poète écrit une strophe sur son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đoạn thơ, khổ thơ: Một phần cấu trúc của một bài thơ, thường bao gồm một nhóm các câu thơ (câu) được sắp xếp theo một mô hình nhất định. Trong thơ cổ điển, đặc biệtthơ Hy Lạp, một "strophe" thường tương ứng với một khổ thơ cấu trúc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La première strophe de ce poème est très mélodieuse. (Khổ thơ đầu tiên của bài thơ này rất du dương.)
    • Le poète a composé une strophe de quatre vers. (Nhà thơ đã sáng tác một đoạn thơ bốn câu.)
    • Chaque strophe développe une idée différente. (Mỗi khổ thơ phát triển một ý tưởng khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích thơ ca cổ điển, "strophe" có thể chỉ một đơn vị cấu trúc lớn hơn, thường được theo sau bởi một "antistrophe" (phản khúc) một "epode" (hậu khúc) trong thơ odes của Hy Lạp.
    • Dans l'ode grecque, la strophe est suivie de l'antistrophe. (Trong thơ ode Hy Lạp, khúc thơ được theo sau bởi phản khúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Strophique (tính từ): thuộc về khổ thơ, tính chất khổ thơ.
    • Une structure strophique (một cấu trúc theo khổ thơ)
Từ đồng nghĩa
  • Couplet (danh từ giống đực): thường chỉ một cặp câu thơ vần.
  • Quatrain (danh từ giống đực): khổ thơ bốn câu.
  • Stance (danh từ giống cái): khổ thơ, đoạn thơ (cách dùng trang trọng hoặc cổ).
Từ trái nghĩa
  • Prose (danh từ giống cái): văn xuôi.
strophe

La poète écrit une strophe sur son cahier.

danh từ giống cái
  1. đoạn thơ, khổ thơ
    • Strophe de quatre vers
      đoạn thơ bốn câu