structuré

Học thuật
Thân thiện
structuré

Le plan de la ville est très structuré.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • cấu trúc: Chỉ một cái gì đó được tổ chức, sắp xếp một cách hệ thống logic, với các phần rõ ràng liên kết với nhau.
    • tổ chức: Chỉ một cái gì đó được lên kế hoạch hoặc xây dựng một cách bài bản, không hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son argumentation est très structurée. (Lập luận của anh ấy rất cấu trúc.)
    • Nous suivons un programme d'études structuré. (Chúng tôi theo một chương trình học tổ chức.)
    • Il a une journée très structurée. (Anh ấy có một ngày làm việc được sắp xếp rất bài bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bien structuré": được cấu trúc tốt, tổ chức tốt.

    • Un roman bien structuré. (Một cuốn tiểu thuyết cấu trúc tốt.)
  • "peu structuré": ít có cấu trúc, thiếu tổ chức.

    • Un discours peu structuré est difficile à suivre. (Một bài diễn văn thiếu cấu trúc thì khó theo dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Structure (n): cấu trúc, kết cấu.

    • La structure de l'entreprise. (Cơ cấu của doanh nghiệp.)
  • Structurer (v): cấu trúc hóa, tổ chức.

    • Il faut structurer vos idées. (Cần phải cấu trúc hóa các ý tưởng của bạn.)
  • Structural (adj): (thuộc về) cấu trúc.

    • Une analyse structurale. (Một phân tích cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Organisé: được tổ chức.
  • Ordonné: trật tự, ngăn nắp.
  • Hiérarchisé: được sắp xếp theo thứ bậc.
Từ trái nghĩa
  • Désorganisé: thiếu tổ chức, hỗn độn.
  • Chaotique: hỗn loạn.
  • Confus: lộn xộn, rối rắm.
structuré

Le plan de la ville est très structuré.

tính từ
  1. cấu trúc