Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary (also found in English - Vietnamese, English - English (Wordnet), )
Jump to user comments
danh từ giống cái
  • cấu trúc, cơ cấu
    • Structure d'un discours
      cấu trúc một bài diễn văn
    • Structure sociale
      cơ cấu xã hội
  • (từ cũ, nghĩa cũ) kiến trúc
    • Structure d'une maison
      kiến trúc một ngôi nhà
Related search result for "structure"
Comments and discussion on the word "structure"