structure
/'strʌktʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cấu trúc, cơ cấu: Cách thức các phần tử, bộ phận được sắp xếp, tổ chức và liên kết với nhau để tạo thành một tổng thể.
- (Từ cũ) Kiến trúc: Cách thức xây dựng, thiết kế của một công trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La structure de ce roman est très complexe. (Cấu trúc của cuốn tiểu thuyết này rất phức tạp.)
- Ils étudient la structure sociale du pays. (Họ nghiên cứu cơ cấu xã hội của đất nước.)
- La structure de l'entreprise a été réorganisée. (Cơ cấu của doanh nghiệp đã được tổ chức lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être d'une solide structure": Có một cấu trúc vững chắc.
- Cet argument est d'une solide structure. (Lập luận này có một cấu trúc vững chắc.)
- "Analyser la structure de...": Phân tích cấu trúc của...
- Le linguiste analyse la structure de la phrase. (Nhà ngôn ngữ học phân tích cấu trúc của câu.)
Biến thể và từ liên quan
- Structurer (động từ): Cấu trúc hóa, tổ chức, sắp xếp có hệ thống.
- Il faut structurer vos idées avant d'écrire. (Cần phải sắp xếp ý tưởng của bạn có hệ thống trước khi viết.)
- Structural, -e (tính từ): (Thuộc về) cấu trúc.
- Une analyse structurale. (Một phân tích cấu trúc.)
- Structurellement (phó từ): Về mặt cấu trúc.
- Le système est structurellement faible. (Hệ thống này yếu về mặt cấu trúc.)
- Infrastructure (danh từ giống cái): Cơ sở hạ tầng.
- Superstructure (danh từ giống cái): Thượng tầng kiến trúc, kiến trúc thượng tầng.
Từ đồng nghĩa
- Organisation: Tổ chức, sự sắp xếp.
- Agencement: Sự sắp đặt, bố trí.
- Architecture: Kiến trúc (nghĩa rộng, cho các hệ thống phức tạp).
- Disposition: Sự bố trí, sắp xếp.
Các cụm từ liên quan
- Structure de données (Tin học): Cấu trúc dữ liệu.
- Structure moléculaire: Cấu trúc phân tử.
- Avoir une bonne structure: Có một cấu trúc tốt, vững vàng (dùng cho người hoặc vật).
danh từ giống cái
- cấu trúc, cơ cấu
- Structure d'un discourscấu trúc một bài diễn văn
- Structure socialecơ cấu xã hội
- (từ cũ, nghĩa cũ) kiến trúc
- Structure d'une maisonkiến trúc một ngôi nhà