structure

/'strʌktʃə/
danh từ giống cái
  1. cấu trúc, cơ cấu
    • Structure d'un discours
      cấu trúc một bài diễn văn
    • Structure sociale
      cơ cấu xã hội
  2. (từ , nghĩa ) kiến trúc
    • Structure d'une maison
      kiến trúc một ngôi nhà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

structure
La structure de la maison est simple et solide.