structuré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cấu trúc: Chỉ một cái gì đó được tổ chức, sắp xếp một cách có hệ thống và logic, với các phần rõ ràng và liên kết với nhau.
- Có tổ chức: Chỉ một cái gì đó được lên kế hoạch hoặc xây dựng một cách bài bản, không hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son argumentation est très structurée. (Lập luận của anh ấy rất có cấu trúc.)
- Nous suivons un programme d'études structuré. (Chúng tôi theo một chương trình học có tổ chức.)
- Il a une journée très structurée. (Anh ấy có một ngày làm việc được sắp xếp rất bài bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bien structuré": được cấu trúc tốt, có tổ chức tốt.
- Un roman bien structuré. (Một cuốn tiểu thuyết có cấu trúc tốt.)
"peu structuré": ít có cấu trúc, thiếu tổ chức.
- Un discours peu structuré est difficile à suivre. (Một bài diễn văn thiếu cấu trúc thì khó theo dõi.)
Biến thể và từ gần giống
Structure (n): cấu trúc, kết cấu.
- La structure de l'entreprise. (Cơ cấu của doanh nghiệp.)
Structurer (v): cấu trúc hóa, tổ chức.
- Il faut structurer vos idées. (Cần phải cấu trúc hóa các ý tưởng của bạn.)
Structural (adj): (thuộc về) cấu trúc.
- Une analyse structurale. (Một phân tích cấu trúc.)
Từ đồng nghĩa
- Organisé: được tổ chức.
- Ordonné: có trật tự, ngăn nắp.
- Hiérarchisé: được sắp xếp theo thứ bậc.
Từ trái nghĩa
- Désorganisé: thiếu tổ chức, hỗn độn.
- Chaotique: hỗn loạn.
- Confus: lộn xộn, rối rắm.