sturdied
/'stə:nid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mắc bệnh chóng mặt (ở cừu): Từ này mô tả tình trạng cừu bị nhiễm bệnh do ký sinh trùng sán lá não (Coenurus cerebralis) gây ra, dẫn đến các triệu chứng như mất thăng bằng, đi vòng tròn và chóng mặt. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành trong thú y, đặc biệt liên quan đến chăn nuôi cừu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The farmer identified the sturdied sheep and isolated it from the flock. (Người nông dân đã xác định con cừu mắc bệnh chóng mặt và cách ly nó khỏi đàn.)
- Treating a sturdied animal requires specific veterinary care. (Việc điều trị một con vật mắc bệnh chóng mặt đòi hỏi sự chăm sóc thú y chuyên biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become sturdied": trở nên mắc bệnh chóng mặt (dùng cho cừu).
- The lamb became sturdied after grazing in the contaminated pasture. (Con cừu non đã mắc bệnh chóng mặt sau khi gặm cỏ ở đồng cỏ bị ô nhiễm.)
Biến thể và từ gần giống
- Sturdy (adj): khỏe mạnh, vững chãi. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, không phải là biến thể của "sturdied").
- Gid (n): Tên gọi khác của bệnh chóng mặt ở cừu.
Từ đồng nghĩa
- Giddy (adj, trong ngữ cảnh thú y): chóng mặt, choáng váng (dùng cho cừu mắc bệnh).
- Coenurosis-stricken (adj): bị nhiễm bệnh coenurosis (tên khoa học của bệnh).
Lưu ý
- "Sturdied" là một thuật ngữ rất chuyên ngành và cụ thể, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thú y và nông nghiệp liên quan đến cừu. Nó không phải là từ thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày.
- Tránh nhầm lẫn với tính từ "sturdy" (nghĩa là khỏe mạnh, rắn chắc), vì hai từ này có nghĩa trái ngược nhau trong ngữ cảnh này.
tính từ
- mắc bệnh chóng mặt (cừu) (do sán vào óc)