styrene

Định nghĩa

Danh từ: - Styrene: Một chất lỏng không màu, dầu, được sử dụng làm monomer để sản xuất polystyrene (một loại nhựa phổ biến). Đây một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm hydrocarbon thơm, công thức hóa học C₆H₅CH=CH₂.

dụ sử dụng
  • (Styrene nguyên liệu thô quan trọng trong sản xuất các sản phẩm nhựa.)
  • (Công nhân trong các nhà máy phải cẩn thận khi xử lý styrene khói độc của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Styrene monomer": monomer styrene, dạng tinh khiết của styrene dùng trong tổng hợp polymer.

    • The styrene monomer is polymerized to form polystyrene. (Monomer styrene được trùng hợp để tạo thành polystyrene.)
  • "Styrene-butadiene rubber": cao su styrene-butadiene, một loại cao su tổng hợp được sản xuất từ styrene butadiene.

    • Styrene-butadiene rubber is widely used in tire manufacturing. (Cao su styrene-butadiene được sử dụng rộng rãi trong sản xuất lốp xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Polystyrene (n): Polystyrene, một loại nhựa được tạo ra từ styrene.

    • Polystyrene is commonly used in packaging and insulation. (Polystyrene thường được dùng trong đóng gói cách nhiệt.)
  • Styrenic (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến styrene.

    • Styrenic polymers have high strength and durability. (Các polymer styrenic độ bền độ dai cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Vinylbenzene: Tên gọi khác của styrene, dựa trên cấu trúc hóa học (vinyl gắn với vòng benzen).

    • Vinylbenzene is another name for styrene. (Vinylbenzene một tên gọi khác của styrene.)
  • Phenylethylene: Tên gọi hóa học khác của styrene.

    • Phenylethylene is used as a monomer in polymer production. (Phenylethylene được dùng làm monomer trong sản xuất polymer.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "styrene", đây thuật ngữ hóa học kỹ thuật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "styrene".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

styrene
A chemist carefully pours styrene into a beaker in the laboratory.