styron

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Styron một họ tên riêng, thường dùng để chỉ William Styron (1925–2006), một nhà văn người Mỹ nổi tiếng với các tiểu thuyết của ông.
dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng nhất của Styron "Sự lựa chọn của Sophie".)
  • (Tôi đã đọc một cuốn tiểu sử về William Styron.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Styron" có thể được dùng như một cách viết tắt để chỉ tác giả hoặc tác phẩm của ông trong ngữ cảnh văn học.
    • Critics often compare Styron to other Southern writers. (Các nhà phê bình thường so sánh Styron với các nhà văn miền Nam khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Styronic (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của William Styron.
    • The novel has a Styronic depth of psychological insight. (Cuốn tiểu thuyết chiều sâu phân tích tâm lý theo phong cách Styron.)
Từ đồng nghĩa
  • William Styron: tên đầy đủ của nhà văn.
  • Tác giả người Mỹ: chỉ chung, nhưng không đặc trưng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "styron" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "styron".

Khám phá thêm

Các từ liên quan