saturn

/'sætən/
Học thuật
Thân thiện
saturn

The planet Saturn is visible through a telescope on a clear night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao Thổ: Hành tinh thứ sáu tính từ Mặt Trời trong hệ Mặt Trời, nổi tiếng với hệ vành đai bao quanh.
    • Thần Saturn (thần Nông): Vị thần trong thần thoại La , tương ứng với thần Cronus trong thần thoại Hy Lạp, thần của nông nghiệp, mùa màng thời gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Saturn is known for its beautiful rings. (Sao Thổ nổi tiếng với những vành đai xinh đẹp của .)
    • In Roman mythology, Saturn was the father of Jupiter. (Trong thần thoại La , thần Saturn cha của thần Jupiter.)
    • The planet Saturn is a gas giant. (Hành tinh Sao Thổ một hành tinh khí khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saturn's rings": Vành đai của Sao Thổ.
    • Scientists continue to study the composition of Saturn's rings. (Các nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu thành phần của vành đai Sao Thổ.)
  • "The reign of Saturn": Thời đại của thần Saturn, thường ám chỉ một thời kỳ vàng son, hòa bình thịnh vượng trong thần thoại.
    • The poets often wrote about the golden age under the reign of Saturn. (Các nhà thơ thường viết về thời đại hoàng kim dưới triều đại của thần Saturn.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturnian (adj): Thuộc về Sao Thổ hoặc thần Saturn.
    • The probe sent back Saturnian data. (Tàu thăm dò gửi về dữ liệu về Sao Thổ.)
  • Saturnine (adj): (Tính từ nguồn gốc từ chiêm tinh học cổ, cho rằng người chịu ảnh hưởng của Sao Thổ) u sầu, trầm mặc, ảm đạm.
    • He had a saturnine expression on his face. (Anh ta có vẻ mặt u sầu.)
Từ đồng nghĩa
  • The Ringed Planet: Hành tinh vành đai (chỉ Sao Thổ).
  • Cronus (danh từ): Tên của vị thần tương đương với Saturn trong thần thoại Hy Lạp.
Thành ngữ liên quan
  • "The Saturn return": (Thuật ngữ chiêm tinh) Hiện tượng Sao Thổ trở về vị trí lúc một người sinh ra, xảy ra khoảng 29-30 năm một lần, được cho đánh dấu những bước ngoặt trưởng thành quan trọng trong đời.
    • Many believe a "Saturn return" brings major life changes. (Nhiều người tin rằng "chu kỳ Saturn" mang lại những thay đổi lớn trong cuộc sống.)
saturn

The planet Saturn is visible through a telescope on a clear night.

danh từ
  1. thần Xa-tuya, thần Nông
  2. sao Thổ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "saturn"