subordonné

Học thuật
Thân thiện
subordonné

Le chef donne des instructions à son subordonné.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phụ thuộc, lệ thuộc: Chỉ một cái gì đóvị trí thấp hơn, phụ thuộc vào một cái khác hoặc bị chi phối bởi một cái khác.
    • (Ngữ pháp) Phụ: Dùng để chỉ một thành phần cú pháp (như mệnh đề) phụ thuộc vào một thành phần chính.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thuộc hạ, người dưới quyền, cấp dưới: Chỉ một ngườivị trí thấp hơn trong một hệ thống cấp bậc, chịu sự chỉ đạo của một người khác (cấp trên).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il occupe un poste subordonné dans l'entreprise. (Anh ấy giữ một vị trí phụ thuộc trong công ty.)
    • Une proposition subordonnée complète la proposition principale. (Một mệnh đề phụ bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính.)
  • Danh từ:

    • Le directeur a rencontré ses subordonnés. (Giám đốc đã gặp các thuộc hạ của mình.)
    • Un bon leader écoute ses subordonnés. (Một nhà lãnh đạo tốt biết lắng nghe cấp dưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être subordonné à quelque chose/quelqu'un: Phụ thuộc vào điều đó/ai đó.
    • La réussite du projet est subordonnée à l'accord du comité. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự chấp thuận của ủy ban.)
  • Subordonner quelque chose à quelque chose: Làm cho cái gì phụ thuộc vào cái gì, đặt điều kiện.
    • Ils subordonnent leur aide à une réforme politique. (Họ đặt điều kiện việc giúp đỡ vào một cuộc cải cách chính trị.)
Biến thể từ liên quan
  • Subordonner (động từ): Làm cho phụ thuộc, đặt dưới quyền.
    • subordonner ses désirs à la raison (phục tùng ham muốn dướitrí)
  • Subordination (danh từ giống cái): Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
    • un rapport de subordination (mối quan hệ lệ thuộc)
  • Subordonnant, subordonnante (tính từ): (Ngữ pháp) Dùng để chỉ từ nối (liên từ) dẫn đầu mệnh đề phụ.
    • une conjonction subordonnante (một liên từ phụ thuộc)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: dépendant (phụ thuộc), inférieur (thấp hơn, cấp dưới), secondaire (thứ yếu).
  • Danh từ: inférieur (cấp dưới), collaborateur (cộng sự), employé (nhân viên).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: indépendant (độc lập), principal (chính), supérieur (cao hơn, cấp trên).
  • Danh từ: supérieur (cấp trên), chef (sếp, người chỉ huy), patron (ông chủ).
subordonné

Le chef donne des instructions à son subordonné.

tính từ
  1. phụ thuộc; phụ
    • Proposition subordonnée
      mệnh đề phụ
danh từ giống đực
  1. thuộc hạ, người dưới quyền
    • Les supérieurs et leurs subordonnés
      cấp trên thuộc hạ của họ

Từ chứa "subordonné"