subordonné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phụ thuộc, lệ thuộc: Chỉ một cái gì đó có vị trí thấp hơn, phụ thuộc vào một cái khác hoặc bị chi phối bởi một cái khác.
- (Ngữ pháp) Phụ: Dùng để chỉ một thành phần cú pháp (như mệnh đề) phụ thuộc vào một thành phần chính.
Danh từ giống đực:
- Thuộc hạ, người dưới quyền, cấp dưới: Chỉ một người có vị trí thấp hơn trong một hệ thống cấp bậc, chịu sự chỉ đạo của một người khác (cấp trên).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il occupe un poste subordonné dans l'entreprise. (Anh ấy giữ một vị trí phụ thuộc trong công ty.)
- Une proposition subordonnée complète la proposition principale. (Một mệnh đề phụ bổ sung ý nghĩa cho mệnh đề chính.)
Danh từ:
- Le directeur a rencontré ses subordonnés. (Giám đốc đã gặp các thuộc hạ của mình.)
- Un bon leader écoute ses subordonnés. (Một nhà lãnh đạo tốt biết lắng nghe cấp dưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être subordonné à quelque chose/quelqu'un: Phụ thuộc vào điều gì đó/ai đó.
- La réussite du projet est subordonnée à l'accord du comité. (Thành công của dự án phụ thuộc vào sự chấp thuận của ủy ban.)
- Subordonner quelque chose à quelque chose: Làm cho cái gì phụ thuộc vào cái gì, đặt điều kiện.
- Ils subordonnent leur aide à une réforme politique. (Họ đặt điều kiện việc giúp đỡ vào một cuộc cải cách chính trị.)
Biến thể và từ liên quan
- Subordonner (động từ): Làm cho phụ thuộc, đặt dưới quyền.
- subordonner ses désirs à la raison (phục tùng ham muốn dưới lý trí)
- Subordination (danh từ giống cái): Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc.
- un rapport de subordination (mối quan hệ lệ thuộc)
- Subordonnant, subordonnante (tính từ): (Ngữ pháp) Dùng để chỉ từ nối (liên từ) dẫn đầu mệnh đề phụ.
- une conjonction subordonnante (một liên từ phụ thuộc)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: dépendant (phụ thuộc), inférieur (thấp hơn, cấp dưới), secondaire (thứ yếu).
- Danh từ: inférieur (cấp dưới), collaborateur (cộng sự), employé (nhân viên).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: indépendant (độc lập), principal (chính), supérieur (cao hơn, cấp trên).
- Danh từ: supérieur (cấp trên), chef (sếp, người chỉ huy), patron (ông chủ).
tính từ
- phụ thuộc; phụ
- Proposition subordonnéemệnh đề phụ
danh từ giống đực
- thuộc hạ, người dưới quyền
- Les supérieurs et leurs subordonnéscấp trên và thuộc hạ của họ