subscribe

/səb'skraib/
ngoại động từ
  1. quyên vào, góp vào
    • to subscribe a sum to a charity
      góp một số tiền vào việc thiện
  2. viết tên vào dưới; tên vào (một văn kiện...)
nội động từ
  1. nhận quyên vào, nhận góp vào
  2. mua dài hạn; đặt mua
    • to subscribe to a newspaper
      mua báo dài hạn
    • to subscribe for a book
      đặt mua một quyển sách
  3. tán thành, đồng ý
    • to subscribe to an opinion
      tán thành một ý kiến

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "subscribe"

subscribe
I subscribe to a weekly gardening magazine.