substantiel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Bổ dưỡng: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống có giá trị dinh dưỡng cao, giúp cơ thể khỏe mạnh.
- Phong phú, có nội dung: Chỉ một bài phát biểu, văn bản hoặc ý tưởng chứa đựng nhiều nội dung có giá trị và ý nghĩa.
- Nhiều, lớn, quan trọng: Mô tả một lợi ích, số lượng hoặc sự thay đổi có quy mô đáng kể và có tầm ảnh hưởng.
- (Triết học) (thuộc) thực thể: Liên quan đến bản chất tồn tại thực sự của một sự vật, đối lập với những gì chỉ là hình thức hoặc ngẫu nhiên.
- (Từ cũ) Chủ yếu, chính: Chỉ phần cốt lõi, phần quan trọng nhất của một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un repas substantiel est nécessaire après un long effort. (Một bữa ăn bổ dưỡng là cần thiết sau một nỗ lực dài.)
- Son rapport était très substantiel et bien documenté. (Báo cáo của anh ấy rất có nội dung và được dẫn chứng đầy đủ.)
- Ils ont obtenu des avantages substantiels grâce à cet accord. (Họ đã đạt được những lợi ích lớn nhờ thỏa thuận này.)
- La discussion a porté sur des points substantiels du contrat. (Cuộc thảo luận tập trung vào những điểm chủ yếu của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Preuve substantielle": Bằng chứng thực chất, có giá trị.
- L'accusation doit fournir des preuves substantielles. (Bên buộc tội phải cung cấp những bằng chứng có giá trị.)
"Amélioration substantielle": Sự cải thiện đáng kể, có ý nghĩa.
- Le nouveau logiciel apporte une amélioration substantielle de la performance. (Phần mềm mới mang lại một sự cải thiện đáng kể về hiệu suất.)
Biến thể và từ gần giống
Substantiellement (trạng từ): Một cách đáng kể, về mặt thực chất.
- La situation s'est améliorée substantiellement. (Tình hình đã được cải thiện một cách đáng kể.)
Substance (danh từ): Chất, bản chất, nội dung.
- Le débat manquait de substance. (Cuộc tranh luận thiếu nội dung.)
Từ đồng nghĩa
- Nourrissant: Bổ dưỡng (về thức ăn).
- Important: Quan trọng, lớn.
- Essentiel: Chủ yếu, thiết yếu.
- Considérable: Đáng kể.
Từ trái nghĩa
- Insignifiant: Không đáng kể.
- Léger: Nhẹ, ít bổ dưỡng (về thức ăn); hời hợt (về nội dung).
- Superficiel: Hời hợt, bề ngoài.
tính từ
- bổ
- Aliment substantielthức ăn bổ
- phong phú, có nội dung
- Discours substantielbài diễn văn có nội dung
- nhiều, lớn, quan trọng
- Avantages substantielslợi nhiều
- (triết học) (thuộc) thực thể
- (từ cũ, nghĩa cũ) chủ yếu, chính
- Extraire d'un livre ce qu'il y a de plus substantieltrích những gì là chủ yếu nhất trong một cuốn sách