substantiel

Học thuật
Thân thiện
substantiel

Un repas substantiel est servi à la table familiale.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bổ dưỡng: Dùng để mô tả thức ăn, đồ uống giá trị dinh dưỡng cao, giúp cơ thể khỏe mạnh.
    • Phong phú, nội dung: Chỉ một bài phát biểu, văn bản hoặc ý tưởng chứa đựng nhiều nội dung giá trị ý nghĩa.
    • Nhiều, lớn, quan trọng: Mô tả một lợi ích, số lượng hoặc sự thay đổi quy mô đáng kể tầm ảnh hưởng.
    • (Triết học) (thuộc) thực thể: Liên quan đến bản chất tồn tại thực sự của một sự vật, đối lập với những chỉhình thức hoặc ngẫu nhiên.
    • (Từ ) Chủ yếu, chính: Chỉ phần cốt lõi, phần quan trọng nhất của một vấn đề.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un repas substantiel est nécessaire après un long effort. (Một bữa ăn bổ dưỡngcần thiết sau một nỗ lực dài.)
    • Son rapport était très substantiel et bien documenté. (Báo cáo của anh ấy rất nội dung được dẫn chứng đầy đủ.)
    • Ils ont obtenu des avantages substantiels grâce à cet accord. (Họ đã đạt được những lợi ích lớn nhờ thỏa thuận này.)
    • La discussion a porté sur des points substantiels du contrat. (Cuộc thảo luận tập trung vào những điểm chủ yếu của hợp đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preuve substantielle": Bằng chứng thực chất, giá trị.

    • L'accusation doit fournir des preuves substantielles. (Bên buộc tội phải cung cấp những bằng chứng giá trị.)
  • "Amélioration substantielle": Sự cải thiện đáng kể, có ý nghĩa.

    • Le nouveau logiciel apporte une amélioration substantielle de la performance. (Phần mềm mới mang lại một sự cải thiện đáng kể về hiệu suất.)
Biến thể từ gần giống
  • Substantiellement (trạng từ): Một cách đáng kể, về mặt thực chất.

    • La situation s'est améliorée substantiellement. (Tình hình đã được cải thiện một cách đáng kể.)
  • Substance (danh từ): Chất, bản chất, nội dung.

    • Le débat manquait de substance. (Cuộc tranh luận thiếu nội dung.)
Từ đồng nghĩa
  • Nourrissant: Bổ dưỡng (về thức ăn).
  • Important: Quan trọng, lớn.
  • Essentiel: Chủ yếu, thiết yếu.
  • Considérable: Đáng kể.
Từ trái nghĩa
  • Insignifiant: Không đáng kể.
  • Léger: Nhẹ, ít bổ dưỡng (về thức ăn); hời hợt (về nội dung).
  • Superficiel: Hời hợt, bề ngoài.
substantiel

Un repas substantiel est servi à la table familiale.

tính từ
  1. bổ
    • Aliment substantiel
      thức ăn bổ
  2. phong phú, nội dung
    • Discours substantiel
      bài diễn văn nội dung
  3. nhiều, lớn, quan trọng
    • Avantages substantiels
      lợi nhiều
  4. (triết học) (thuộc) thực thể
  5. (từ , nghĩa ) chủ yếu, chính
    • Extraire d'un livre ce qu'il y a de plus substantiel
      trích những chủ yếu nhất trong một cuốn sách

Từ trái nghĩa

Từ chứa "substantiel"

Từ có nhắc đến "substantiel"