successive
/sək'sesiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kế tiếp, liên tiếp: Dùng để mô tả một chuỗi các sự vật, sự việc hoặc thời gian xảy ra ngay sau nhau, không bị gián đoạn bởi thứ gì khác.
- Lần lượt: Chỉ các sự kiện hoặc giai đoạn diễn ra theo một trình tự, cái này nối tiếp cái kia.
Ví dụ sử dụng
- (Đội đó đã giành được năm chức vô địch liên tiếp.)
- (Anh ấy làm việc trên ba dự án kế tiếp nhau mà không có thời gian nghỉ.)
- (Vào những ngày kế tiếp, thời tiết trở nên lạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in successive years/generations": trong những năm/thế hệ liên tiếp.
- The festival has been held in this town in successive years for over a century. (Lễ hội đã được tổ chức tại thị trấn này trong những năm liên tiếp suốt hơn một thế kỷ.)
- "successive stages/phases": các giai đoạn/bước kế tiếp nhau.
- The plan will be implemented in successive phases. (Kế hoạch sẽ được triển khai theo từng giai đoạn kế tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Successively (phó từ): một cách liên tiếp, lần lượt.
- The titles were won successively in 2018, 2019, and 2020. (Các danh hiệu đã được giành lần lượt vào các năm 2018, 2019 và 2020.)
- Succession (danh từ): sự kế tiếp, chuỗi liên tiếp.
- A succession of rainy days ruined our holiday. (Một chuỗi ngày mưa liên tiếp đã làm hỏng kỳ nghỉ của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Consecutive: liên tục, liên tiếp (nhấn mạnh tính chất không ngắt quãng theo thứ tự).
- Sequential: tuần tự, theo trình tự.
- In a row: liên tục, liên tiếp (cách diễn đạt thông tục).
Thành ngữ liên quan
- In quick succession: xảy ra liên tiếp rất nhanh.
- The company released three new models in quick succession. (Công ty đã ra mắt ba mẫu mới liên tiếp rất nhanh.)
tính từ
- kế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt