successive

/sək'sesiv/
Học thuật
Thân thiện
successive

The team celebrated three successive victories.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kế tiếp, liên tiếp: Dùng để mô tả một chuỗi các sự vật, sự việc hoặc thời gian xảy ra ngay sau nhau, không bị gián đoạn bởi thứ khác.
    • Lần lượt: Chỉ các sự kiện hoặc giai đoạn diễn ra theo một trình tự, cái này nối tiếp cái kia.
dụ sử dụng
  • (Đội đó đã giành được năm chứcđịch liên tiếp.)
  • (Anh ấy làm việc trên ba dự án kế tiếp nhau không thời gian nghỉ.)
  • (Vào những ngày kế tiếp, thời tiết trở nên lạnh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in successive years/generations": trong những năm/thế hệ liên tiếp.
    • The festival has been held in this town in successive years for over a century. (Lễ hội đã được tổ chức tại thị trấn này trong những năm liên tiếp suốt hơn một thế kỷ.)
  • "successive stages/phases": các giai đoạn/bước kế tiếp nhau.
    • The plan will be implemented in successive phases. (Kế hoạch sẽ được triển khai theo từng giai đoạn kế tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Successively (phó từ): một cách liên tiếp, lần lượt.
    • The titles were won successively in 2018, 2019, and 2020. (Các danh hiệu đã được giành lần lượt vào các năm 2018, 2019 2020.)
  • Succession (danh từ): sự kế tiếp, chuỗi liên tiếp.
    • A succession of rainy days ruined our holiday. (Một chuỗi ngày mưa liên tiếp đã làm hỏng kỳ nghỉ của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Consecutive: liên tục, liên tiếp (nhấn mạnh tính chất không ngắt quãng theo thứ tự).
  • Sequential: tuần tự, theo trình tự.
  • In a row: liên tục, liên tiếp (cách diễn đạt thông tục).
Thành ngữ liên quan
  • In quick succession: xảy ra liên tiếp rất nhanh.
    • The company released three new models in quick succession. (Công ty đã ra mắt ba mẫu mới liên tiếp rất nhanh.)
successive

The team celebrated three successive victories.

tính từ
  1. kế tiếp; liên tiếp, liên tục; lần lượt

Từ có nhắc đến "successive"