sequent
/'si:kwənt/ Cách viết khác : (sequential) /si'kwenʃəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiếp sau, theo sau: Chỉ sự vật, sự việc xảy ra hoặc xuất hiện ngay sau một sự vật, sự việc khác, thường là kết quả hoặc phần tiếp theo của nó.
- Liên tục, liên tiếp: Chỉ một chuỗi các sự kiện hoặc yếu tố xảy ra nối tiếp nhau không ngắt quãng.
- (Toán học) Dãy, theo dãy: Liên quan đến một dãy số hoặc các phần tử được sắp xếp theo một thứ tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The agreement and the sequent changes transformed the company. (Thỏa thuận và những thay đổi tiếp sau đã biến đổi công ty.)
- He presented a series of sequent arguments to support his theory. (Anh ấy trình bày một loạt lập luận liên tiếp để hỗ trợ cho học thuyết của mình.)
- The study focused on the sequent stages of child development. (Nghiên cứu tập trung vào các giai đoạn liên tiếp của sự phát triển trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phân tích logic: Dùng để mô tả một kết quả hoặc sự kiện xảy ra một cách tự nhiên và trực tiếp từ một sự kiện trước đó.
- The rebellion was a sequent event to the harsh policies. (Cuộc nổi dậy là một sự kiện tiếp sau các chính sách hà khắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Sequential (adj): (thường dùng hơn) có tính chất liên tiếp, tuần tự.
- Please number the pages in sequential order. (Hãy đánh số trang theo thứ tự tuần tự.)
- Sequence (n): chuỗi, trình tự, dãy.
- The sequence of events was unclear. (Trình tự của các sự kiện không rõ ràng.)
- Consequent (adj): xảy ra như một kết quả, hệ quả.
- The flooding and the consequent damage were severe. (Lũ lụt và thiệt hại hệ quả là rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Subsequent: xảy ra sau, về sau.
- Following: tiếp theo, theo sau.
- Successive: liên tiếp, kế tiếp nhau.
Từ trái nghĩa
- Previous: trước đó.
- Prior: trước, ưu tiên.
- Preceding: đi trước, đứng trước.
Lưu ý sử dụng
- "Sequent" là một từ có tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Từ "sequential" phổ biến và thông dụng hơn với nghĩa tương tự.
- Trong hầu hết các ngữ cảnh, đặc biệt khi nói về thứ tự hoặc chuỗi sự kiện, "sequential" thường được ưa dùng hơn "sequent".
tính từ
- liên tục, liên tiếp
- theo sau, tiếp sau (ảnh hưởng...)
- (toán học) dãy, theo dãy
- sequent analysisgải tích dãy